NHK Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHK SHIPPING
9
进口笔数
12
出口笔数
$102.8K
进口金额
$141.0K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2023-11-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202116222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY27QRHY |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số G14B đường số 12, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHK SHIPPING |
| 企业英文名称 | NHK SHIPPING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số G14B đường số 12, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84934429099 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $81.3K |
| 日本 | 2 | $18.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $140.9K |
| 印度 | 1 | $51 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $45.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 3 | $35.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hai Phong Trading & Engineering Services Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.6K | 火花点火发动机零件、圆柱滚子轴承 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Welcome International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 通信设备、天线及发射器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | 8 | $92.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Master of HN Luxury | 巴拿马 | 3 | $48.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shaan Marine Services Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $51 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $61 |
| 2023-11-14 | 其他钢弹簧 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2023-11-14 | 过滤净化器零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $999 |
| 2023-11-14 | 泵零件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $915 |
| 2023-11-14 | 非螺纹钢销 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $52 |
| 2023-11-14 | 其他螺纹紧固件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $31 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2023-11-14 | 非螺纹垫圈 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $47 |
| 2023-11-14 | 阀门龙头 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $813 |
| 2023-11-14 | 非螺纹钢销 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 过滤净化器零件 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $999 |
| 2023-11-14 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $718 |
| 2023-11-14 | 机械密封件 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $212 |
| 2023-11-14 | 无缝钢管 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $130 |
| 2023-11-14 | 其他钢弹簧 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $42 |
| 2023-11-14 | 其他螺纹紧固件 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $31 |
| 2023-11-14 | 非螺纹钢销 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $52 |
| 2023-11-14 | 螺纹螺母 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $434 |
| 2023-11-14 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $31 |
| 2023-11-14 | 压力测量仪 | MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | $2.3K |