An Viet Auto Spare Parts Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG ô Tô AN VIệT

205
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107554843
企查查编码QVNJKFGGJ0
成立日期2016-09-05
联系地址Số nhà 80, ngõ 258 phố Tân Mai, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ AN VIỆT
企业英文名称AN VIET AUTO SPARE PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 80, ngõ 258 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话02485893707
邮箱ketoananviet182@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870830车辆制动零件
870810车辆保险杠及零件
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870893车辆离合器
870891车辆散热器
848280其他轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚76$1.49M
泰国74$394.1K
日本27$275.2K
中国50$130.0K
韩国3$2.0K
法国1$1.8K
越南5$1.3K
德国2$929
丹麦1$854
印度1$421

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Amico Era Bumiindo印度尼西亚38$753.7K其他车辆零件、车身零件
Artha Global Partindo Co., Ltd.印度尼西亚17$419.8K车身零件、车辆保险杠及零件
Mawin Kollakarn Co., Ltd.泰国29$203.6K车身零件、车辆保险杠及零件
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.印度尼西亚13$173.9K车身零件、其他车辆零件
Sin Guan Hin Auto Parts Co.新加坡16$121.9K其他车辆零件、车辆制动零件
Siam Thepa Co., Ltd.泰国21$107.2K其他车辆零件、车身零件
Fortune Parts Industry Public Co., Ltd.泰国10$66.1K车辆保险杠及零件、车身零件
GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国11$50.0K车辆保险杠及零件、车辆悬挂零件
Guangzhou Baiyun District Yuncheng Miaofan Automotive Parts Firm中国19$30.1K其他硫化橡胶制品、车身零件
Jiangsu Lingsheng Auto Parts Technology Co., Ltd.中国8$16.2K车身零件、车辆保险杠及零件

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1537.5瓦以下电机GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$46
2026-04-15车用锁具GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$21
2026-04-1537.5瓦以下电机GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$57
2026-04-1537.5瓦以下电机GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$46
2026-04-15贱金属铰链GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$8
2026-04-15车用锁具GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$18
2026-04-15车用锁具GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$26
2026-04-15贱金属铰链GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$10
2026-04-1537.5瓦以下电机GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$55
2026-04-1537.5瓦以下电机GUANGZHOU XINWEI TRADING CO., LTD.中国$57

相关企业 · 同类产品

An Viet Auto Spare Parts Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →