Hanstech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSTECH VIETNAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$5.5K
进口金额
$345.0K
出口金额
2023-07-12
最近进口
2024-05-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT3CGFX |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng Lô CN06, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | HANSTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HCDV1, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867794945 |
| 邮箱 | ksp8775@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 181.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $265.0K |
| 越南 | 1 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Geon Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRAEPCB Co., Ltd. | 中国 | 2 | $265.0K | 其他测量仪器 |
| Inno Flex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | DAE GEON TECH CO LTD | 韩国 | $5.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2024-05-06 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2024-04-08 | 其他测量仪器 | INNO FLEX CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-08 | 其他测量仪器 | INNO FLEX CO LTD | 越南 | $60.0K |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | MIRAEPCB CO LTD | 中国 | $20.0K |