Thai Thong Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI THôNG SàI GòN
11
进口笔数
0
出口笔数
$252.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314172715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C2MHU8 |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | 86 Đường Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI THÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | THAI THONG SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84937119299 |
| 邮箱 | 1519464981@qq.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $252.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Hongyuan Chemical & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $184.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $29.7K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Shandong Rike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hunan Fore Rich Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 碳酸钠、其他乙烯聚合物 |
| Jinan Feiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $975 | 碳制品、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他乙烯聚合物 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-05-30 | 其他乙烯聚合物 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-05-02 | 复合增塑剂 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RIKE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-04-26 | 其他化学制剂 | SHANDONG RIKE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-10 | 复合增塑剂 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-04-03 | 其他乙烯聚合物 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-03 | 复合增塑剂 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-02-02 | 复合增塑剂 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-01-16 | 其他乙烯聚合物 | JIANGXI HONGYUAN CHEMICAL & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |