VIETCREATING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Hóa - Sáng Tạo Trí Việt
1
进口笔数
1
出口笔数
$45
进口金额
$39
出口金额
2023-10-23
最近进口
2024-06-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302077094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14MVVHU |
| 成立日期 | 2000-08-16 |
| 联系地址 | 11 I-H Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA - SÁNG TẠO TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETCREATING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 I-H Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838227980 |
| 传真 | 38224560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RANDOM HOUSE INC | 美国 | 1 | $45 | 其他印刷品、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINORI NATSUMI | 日本 | 1 | $39 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | DRECOM CO.,LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | DRECOM CO.,LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | DRECOM CO.,LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | DRECOM CO.,LTD | 日本 | $4 |
| 2026-03-06 | 其他印刷品 | The Kashima Agency | 日本 | $1 |
| 2023-10-23 | 其他印刷品 | RANDOM HOUSE INC | 美国 | $45 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $4 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $7 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $6 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $7 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $5 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $6 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | MINORI NATSUMI | 日本 | $4 |