Alpha Books Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sách Alpha
49
进口笔数
0
出口笔数
$106.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101602138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A3928M |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Số 06 ngách 117/71 ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA BOOKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06 ngách 117/71 ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 8570007 |
| 传真 | 8570007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 490590 | 地图图表 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $34.1K |
| 德国 | 3 | $30.4K |
| 英国 | 6 | $10.9K |
| 美国 | 33 | $9.2K |
| 意大利 | 6 | $7.4K |
| 奥地利 | 3 | $6.1K |
| 斯洛伐克 | 3 | $3.5K |
| 中国香港 | 3 | $1.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.5K |
| 新西兰 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Verlag GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $30.2K | 地图图表 |
| Thames & Hudson (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.7K | 其他印刷品、纸质文具 |
| Taschen GmbH | 德国 | 3 | $14.2K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| APD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| 82728fe910f77cac71914da3c9b9b177 | 2 | $6.7K | ||
| Ontek Solutions, Inc. | 美国 | 32 | $5.6K | 其他印刷品、词典百科全书 |
| Penguin Random House LLC | 中国 | 1 | $5.2K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Penguin Random House LLC | 美国 | 2 | $4.1K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Penguin Random House LLC | 意大利 | 1 | $4.1K | 其他印刷品 |
| HACHETTE UK DISTRIBUTION LIMITED | 英国 | 2 | $255 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $412 |
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $412 |
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $824 |
| 2026-02-05 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $824 |
| 2025-11-24 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-24 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $738 |
| 2025-11-24 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 其他印刷品 | APD SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $777 |