Southern Trade & Services Cargo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hàng Hóa Phương Nam
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304234176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEGY9G0 |
| 成立日期 | 2006-03-01 |
| 联系地址 | 463 Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HÓA PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN TRADE & SERVICES CARGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 463 đường Âu Cơ, khu phố 17, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84913116676 |
| 邮箱 | sang@phuongnamlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 215 | $3.53M |
| 越南 | 36 | $569.9K |
| 法国 | 10 | $103.4K |
| 荷兰 | 29 | $76.9K |
| 丹麦 | 5 | $25.1K |
| 意大利 | 1 | $16.4K |
| 塞浦路斯 | 2 | $6.5K |
| 挪威 | 3 | $5.9K |
| 比利时 | 1 | $2.6K |
| 加拿大 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilang GmbH | 德国 | 240 | $4.35M | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $453 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $468 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $88 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Chilang GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Chilang GmbH | 德国 | $618 |