Southern Trade & Services Cargo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hàng Hóa Phương Nam

0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304234176
企查查编码QVNMEGY9G0
成立日期2006-03-01
联系地址463 Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HÓA PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN TRADE & SERVICES CARGO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址463 đường Âu Cơ, khu phố 17, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84913116676
邮箱sang@phuongnamlogistics.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
441600木制箍桶制品
681599其他石制品
841370其他离心泵
732690其他钢铁制品
460290非植物编织品
442019非热带木装饰品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国215$3.53M
越南36$569.9K
法国10$103.4K
荷兰29$76.9K
丹麦5$25.1K
意大利1$16.4K
塞浦路斯2$6.5K
挪威3$5.9K
比利时1$2.6K
加拿大1$2.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilang GmbH德国240$4.35M其他水泥制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$2.4K
2026-04-24其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$4.5K
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$453
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$468
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$1.1K
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$1.2K
2026-04-24其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$88
2026-04-24其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$1.9K
2026-04-24其他陶瓷制品Chilang GmbH德国$1.1K
2026-04-24其他水泥制品Chilang GmbH德国$618

相关企业 · 同类产品

Southern Trade & Services Cargo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →