Lam Hiep Hung Trading Services & Manufacturing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,587 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Lâm Hiệp Hưng

103
进口笔数
3,587
出口笔数
$485.3K
进口金额
$46.33M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-08-20
最近出口
47
供应商数
196
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 5 笔2023-10进口 $65 · 1 笔出口 $295.9K · 14 笔2023-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $2.20M · 127 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 191 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 149 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $1.43M · 93 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 118 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $653.7K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 46 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $60.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 41 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $240.9K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 31 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $915.1K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 148 笔2024-12进口 $3.5K · 8 笔出口 $2.25M · 193 笔2025-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $2.80M · 249 笔2025-02进口 $237 · 4 笔出口 $1.64M · 128 笔2025-03进口 $850 · 3 笔出口 $1.46M · 122 笔2025-04进口 $3 · 1 笔出口 $647.9K · 50 笔2025-05进口 $148 · 3 笔出口 $515.4K · 38 笔2025-06进口 $256 · 3 笔出口 $305.1K · 33 笔2025-07进口 $113 · 2 笔出口 $119.8K · 21 笔2025-08进口 $208 · 3 笔出口 $185.5K · 21 笔2025-09进口 $1.1K · 8 笔出口 $650.7K · 44 笔2025-10进口 $598 · 7 笔出口 $1.47M · 93 笔2025-11进口 $159.2K · 16 笔出口 $1.31M · 122 笔2025-12进口 $78.8K · 7 笔出口 $2.24M · 168 笔2026-01进口 $30.4K · 11 笔出口 $2.82M · 209 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.74M · 156 笔2026-03进口 $244 · 2 笔出口 $2.27M · 232 笔2026-04进口 $215 · 1 笔出口 $785.1K · 71 笔2026-05进口 $211 · 2 笔出口 $269.4K · 43 笔2026-06进口 $121 · 1 笔出口 $509.8K · 52 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 5 笔2023-10进口 $65 · 1 笔出口 $295.9K · 14 笔2023-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $2.20M · 127 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 191 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 149 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $1.43M · 93 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 118 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $653.7K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 46 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $60.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 41 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $240.9K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 31 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $915.1K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 148 笔2024-12进口 $3.5K · 8 笔出口 $2.25M · 193 笔2025-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $2.80M · 249 笔2025-02进口 $237 · 4 笔出口 $1.64M · 128 笔2025-03进口 $850 · 3 笔出口 $1.46M · 122 笔2025-04进口 $3 · 1 笔出口 $647.9K · 50 笔2025-05进口 $148 · 3 笔出口 $515.4K · 38 笔2025-06进口 $256 · 3 笔出口 $305.1K · 33 笔2025-07进口 $113 · 2 笔出口 $119.8K · 21 笔2025-08进口 $208 · 3 笔出口 $185.5K · 21 笔2025-09进口 $1.1K · 8 笔出口 $650.7K · 44 笔2025-10进口 $598 · 7 笔出口 $1.47M · 93 笔2025-11进口 $159.2K · 16 笔出口 $1.31M · 122 笔2025-12进口 $78.8K · 7 笔出口 $2.24M · 168 笔2026-01进口 $30.4K · 11 笔出口 $2.82M · 209 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.74M · 156 笔2026-03进口 $244 · 2 笔出口 $2.27M · 232 笔2026-04进口 $215 · 1 笔出口 $785.1K · 71 笔2026-05进口 $211 · 2 笔出口 $269.4K · 43 笔2026-06进口 $121 · 1 笔出口 $509.8K · 52 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3701461283
企查查编码QVNRNW9W2U
成立日期2009-04-07
联系地址Số 1/265, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LÂM HIỆP HƯNG
企业英文名称LAM HIEP HUNG TRADING SERVICES AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1/265, Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743631925
邮箱director@lamhiephung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
841370其他离心泵
940490其他寝具
392690其他塑料制品
940179金属框架座椅
940399非木制家具件
490890非玻璃化转印纸
540753聚酯长丝织物
540773彩色化纤织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
691490其他陶瓷制品
940389藤柳家具
691200非瓷质陶瓷制品
940360其他木家具
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
940490其他寝具
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$382.8K
美国10$40.3K
中国台湾2$24.9K
新加坡1$22.0K
英国3$6.6K
中国香港27$4.5K
印度15$4.2K
法国1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,473$28.65M
英国282$4.32M
立陶宛173$2.65M
荷兰122$2.10M
德国112$1.84M
加拿大95$1.43M
日本29$705.2K
法国35$466.7K
拉脱维亚32$462.9K
挪威25$446.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国6$120.3K其他离心泵、其他往复泵
Zhejiang Yongqiang Trading Co., Ltd.中国2$83.6K汽车座椅零件、非木制家具件
HANAM HK中国香港2$31.5K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国2$28.9K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Zhangjiagang Nuoda Precision Machinery Co., Ltd.中国2$23.0K钢制圆锯片、金属切割锯
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度13$3.8K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港5$2.1K印刷标签、其他半导体介质
Maximco孟加拉国17$1.7K印刷标签、机织标签
Glen Raven, LLC美国3$1.2K其他纺织制品、机织标签
MAXIM COMPANY HK LTD中国香港6$825印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国756$6.57M其他木制品、其他寝具
Uab Keso Senukai Lithuania立陶宛225$3.40M变形钢筋、非办公金属家具
At Home Procurement Inc.美国164$2.66M其他寝具、其他木家具
Newton Buying Corp.美国148$2.31M其他塑料制品、其他寝具
Atlas Furniture International Ltd.英国133$2.26M非办公金属家具、金属框架座椅
Cornerstone印度175$2.16M软垫木座椅、金属框架座椅
Cinmar LLC美国229$1.73M其他木家具、非办公金属家具
Big Lots Stores, Inc.美国82$1.33M卧室木家具、木制家具零件
Marshalls of MA美国89$1.27M软垫木座椅、塑料/纺织手提包
WALMART INC美国130$1.09M棉制毛巾织物、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$121
2026-05-18聚酯机织物Zhongshan Xiemag Textile Co., Ltd.中国$52
2026-05-13印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD印度$158
2026-04-09印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$107
2026-04-09印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$107
2026-03-13印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$141
2026-03-02聚酯机织物Zhongshan Xiemag Textile Co., Ltd.中国$103
2026-02-09其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$20.2K
2026-01-31塑料配件Yotrio Group Co., Ltd.中国$26
2026-01-28雪尼尔织物RICHLOOM FAR EAST TRADING COMPANY LIMITED中国$3.5K

出口(共 3,587)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20金属框架座椅At Home Procurement Inc.美国$0
2026-08-08金属框架座椅Cinmar LLC美国$0
2026-08-08金属框架座椅Cinmar LLC美国$0
2026-08-08金属框架座椅Cinmar LLC美国$0
2026-08-07CERAMIC WARE (COMMON POTTERY)GALT INT'L COMPANY., INC美国$0
2026-08-06其他木制细木工品MADE4HOME美国$0
2026-08-01金属框架座椅Cinmar LLC美国$0
2026-08-01金属框架座椅Cinmar LLC美国$0
2026-07-19金属框架座椅WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0
2026-07-13其他陶瓷制品Creative Co-op, Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lam Hiep Hung Trading Services & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →