GB Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GB TECH
- 邮箱12
27
进口笔数
0
出口笔数
$943.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2XNT61 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Phòng 503, tầng 5, Tòa nhà Vĩnh Cát, 39 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GB TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503, tầng 5, Tòa nhà Vĩnh Cát, 39 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +846044198 |
| 邮箱 | gbtechcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $943.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $929.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Xinhaojie Pai International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 其他塑料制品 |
| Shenzhen Bofan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183 | 扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |