Giang Chau International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế GIANG CHâU

163
进口笔数
123
出口笔数
$6.84M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $151.3K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-10进口 $79.7K · 2 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $230.0K · 6 笔出口 $32.7K · 4 笔2023-12进口 $141.1K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $193.2K · 5 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-05进口 $213.2K · 7 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-06进口 $117.7K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-07进口 $305.5K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-08进口 $270.2K · 6 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-09进口 $110.4K · 3 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-10进口 $79.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $181.0K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $219.1K · 6 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-01进口 $142.0K · 4 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-02进口 $87.6K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-03进口 $222.8K · 5 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-04进口 $224.5K · 6 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $86.8K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-06进口 $234.8K · 5 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $276.6K · 6 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-08进口 $158.9K · 5 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-09进口 $231.8K · 6 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-10进口 $146.3K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-11进口 $323.7K · 7 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-12进口 $289.7K · 6 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-01进口 $250.1K · 7 笔出口 $53.4K · 2 笔2026-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2026-03进口 $216.2K · 4 笔出口 $46.0K · 4 笔2026-04进口 $703.5K · 7 笔出口 $50.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $151.3K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-10进口 $79.7K · 2 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $230.0K · 6 笔出口 $32.7K · 4 笔2023-12进口 $141.1K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $193.2K · 5 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-05进口 $213.2K · 7 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-06进口 $117.7K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-07进口 $305.5K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-08进口 $270.2K · 6 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-09进口 $110.4K · 3 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-10进口 $79.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $181.0K · 4 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $219.1K · 6 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-01进口 $142.0K · 4 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-02进口 $87.6K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-03进口 $222.8K · 5 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-04进口 $224.5K · 6 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $86.8K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-06进口 $234.8K · 5 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $276.6K · 6 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-08进口 $158.9K · 5 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-09进口 $231.8K · 6 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-10进口 $146.3K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-11进口 $323.7K · 7 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-12进口 $289.7K · 6 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-01进口 $250.1K · 7 笔出口 $53.4K · 2 笔2026-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2026-03进口 $216.2K · 4 笔出口 $46.0K · 4 笔2026-04进口 $703.5K · 7 笔出口 $50.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315842948
企查查编码QVNW736XJC
成立日期2019-08-10
联系地址964/13B Đường Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GIANG CHÂU
企业英文名称GIANG CHAU INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1132/11 Tỉnh lộ 10, Khu phố 33, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84359214225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
844180其他造纸机械
391910自粘塑料卷
844110纸张切割机
481141自粘纸板
392062PET塑料片材
850511金属永磁体
391990自粘塑料片
844130纸容器制造机
481099无机涂布纸

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
844180其他造纸机械
350691聚合物胶粘剂
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$6.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$1.13M
阿尔巴尼亚1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd.中国142$5.59M其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布
ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国19$1.22M其他粘合剂≤1kg、自粘纸板
Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd.加拿大1$23.2K其他造纸机械、单功能打印机
Zheng Lai Jin New Material Co., Ltd.中国1$50非离子表面活性剂、非纺织润滑剂
Forguest International俄罗斯1$20其他塑料制品、印刷日历

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南69$888.9K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南50$253.4K瓦楞纸箱、塑料文具
CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (3801199262)1$48.6K其他粘合剂≤1kg
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南2$5.3K其他塑料包装制品、塑料封口件
COEPTO Albania (CAL)阿尔巴尼亚1$3.6K其他塑料制品、纸板箱盒

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$1.5K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$8.6K
2026-04-24纸张切割机ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$18.3K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$2.2K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$1.5K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$2.8K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$9.3K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$3.8K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$1.5K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO LTD中国$1.0K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgChuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD越南$8.1K
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD越南$118
2026-04-16其他粘合剂≤1kgChuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-04-16其他粘合剂≤1kgCHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-16其他粘合剂≤1kgChuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$842
2026-04-16其他粘合剂≤1kgChuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-04-16其他粘合剂≤1kgCHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

Giang Chau International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →