Gas Petrolimex Hanoi Co., Ltd. Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH GAS PETROLIMEX Hà NộI TạI BắC NINH
- 邮箱1,259
2
进口笔数
89
出口笔数
$14.2K
进口金额
$202.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140303-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUSK5HJ |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HÀ NỘI TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223828886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $202.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $81.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $76.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | 35 | $44.6K | 铝电解电容、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 钢制气罐 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-30 | 其他液化石油气 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-29 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 其他液化石油气 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-27 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | $2.0K |