Best Sun Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST SUN TECHNOLOGY.
46
进口笔数
89
出口笔数
$3.85M
进口金额
$5.45M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-01-05
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600685093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TXAUJQ |
| 成立日期 | 2004-06-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST SUN TECHNOLOGY. |
| 企业英文名称 | BEST SUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật -Thực hiện quyền phân phối bán buôn và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các mặt hàng có mã HS: 3926,4010, 7326, 7403, 7407, 7409, 8413, 8414, 8419, 8421, 8459, 8462, 8480, 8501, 8502, 8504, 8509, 8515, 8532, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8543, 8544, 8546, 8547, 9032, 9405 theo quy định của pháp luật Việt Nam (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842513514080 |
| 邮箱 | bestsun.hanoi@bestsunvn.com |
| 传真 | +842513514085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,402.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.80M |
| 中国台湾 | 27 | $442.7K |
| 英国 | 1 | $255.0K |
| 日本 | 4 | $209.2K |
| 丹麦 | 4 | $145.4K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $5.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friendly Group Holding Ltd. | 中国 | 16 | $2.80M | 气体过滤机械、PVC地板/墙覆盖物 |
| LING CHUNG ELECTRIC CO., LTD. | 中国台湾 | 15 | $372.0K | 其他电气开关、其他塑料建材 |
| FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 中国台湾 | 13 | $341.5K | 其他塑料建材、其他电气开关 |
| ACE Power Co., Ltd. | 英国 | 1 | $255.0K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 伯利兹 | 1 | $84.9K | 自动断路器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulian Precision Technology Component Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.87M | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.42M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $376.8K | 电力控制板、窗式/壁挂空调 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $277.8K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $44.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 其他纸及纸板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $25.1K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $25.1K |
| 2025-12-17 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $17.4K |
| 2025-12-17 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $49.8K |
| 2025-12-17 | 自动断路器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 日本 | $22.4K |
| 2025-11-26 | 电力电容器 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 信号装置零件 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 信号装置零件 | FRIENDLY GROUP HOLDING LTD | 中国台湾 | $2.4K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $730 |
| 2025-11-20 | 阀门龙头 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $545 |
| 2025-11-20 | 电气信号装置 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $376 |
| 2025-11-20 | 安全阀 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $246 |
| 2025-11-20 | LED光伏照明装置 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2025-11-20 | 灭火器 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $30.9K |
| 2025-11-20 | 无缝钢管 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $192 |
| 2025-11-20 | 无缝钢管 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $25 |