CTC Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CTC TOàN CầU
103
进口笔数
0
出口笔数
$5.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG42WTKE |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CTC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | CTC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84916933599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 97 | $5.51M |
| 中国 | 7 | $209.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $4.37M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| 8c3ddcb6754be9ffb2071a298f01d98d | 79 | $1.14M | ||
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 7 | $209.7K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $200 | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| CS ECO GLASS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $98 | 其他玻璃制品、隔热玻璃单元 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-15 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-15 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $21.8K |