Yixin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YIXIN VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$285.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702899746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5Q7R42 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1157, tờ bản đồ số 7, đường 54 khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YIXIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1157, tờ bản đồ số 7, đường 54 khu phố Bình Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84329264263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $257.2K |
| 印度 | 5 | $24.3K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $257.2K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $20.2K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $4.1K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-02-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-28 | 聚合物胶粘剂 | Bao Phong Technology Co., Ltd. | 越南 | $552 |