ME TRAN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mê Trần
- 邮箱18
2
进口笔数
69
出口笔数
$987
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-07-10
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305833817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN710Q3YF |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | 31/5 Hoàng Dư Khương, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÊ TRẦN |
| 企业英文名称 | ME TRAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Y1-Y2-Y3-Y4 Hồng Lĩnh, Cư xá Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép). - (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 36008129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $987 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $740.9K |
| 日本 | 19 | $269.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metran Vitec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $987 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metran Vitec Co., Ltd. | 越南 | 47 | $509.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Metran Co., Ltd. | 日本 | 19 | $269.8K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Van Lang Healthcare Co., Ltd. | 越南 | 1 | $206.5K | 治疗呼吸装置 |
| Metran Vitec Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $24.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 铜合金管件 | METRAN VITEC CO LTD | 越南 | $879 |
| 2024-07-10 | 铜合金管件 | METRAN VITEC CO LTD | 越南 | $108 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $12 |
| 2026-03-14 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $150 |
| 2026-03-14 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $18 |
| 2026-03-14 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $334 |
| 2026-03-14 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $63 |
| 2026-03-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $403 |
| 2026-03-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $12 |
| 2026-03-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $18 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH METRAN VITEC | 越南 | $18 |