ME TRAN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mê Trần

2
进口笔数
69
出口笔数
$987
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-07-10
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $987 · 2 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $987 · 2 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305833817
企查查编码QVN710Q3YF
成立日期2008-07-09
联系地址31/5 Hoàng Dư Khương, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÊ TRẦN
企业英文名称ME TRAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Y1-Y2-Y3-Y4 Hồng Lĩnh, Cư xá Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép). - (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话36008129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
741220铜合金管件
741980其他铜制品
760900铝制管件
848310传动轴及曲柄
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$987

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$740.9K
日本19$269.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metran Vitec Co., Ltd.越南2$987第90章仪器零件、其他医疗器具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metran Vitec Co., Ltd.越南47$509.9K其他塑料制品、其他铝制品
Metran Co., Ltd.日本19$269.8K第90章仪器零件、其他医疗器具
Van Lang Healthcare Co., Ltd.越南1$206.5K治疗呼吸装置
Metran Vitec Co., Ltd.新加坡6$24.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10铜合金管件METRAN VITEC CO LTD越南$879
2024-07-10铜合金管件METRAN VITEC CO LTD越南$108

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他铝制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$1.9K
2026-03-14其他塑料制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$12
2026-03-14非螺纹垫圈CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$150
2026-03-14传动轴及曲柄CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$18
2026-03-14传动轴及曲柄CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$334
2026-03-14其他铜制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$63
2026-03-14其他铝制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$403
2026-03-14其他铝制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$12
2026-03-14其他铝制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$18
2026-03-14其他塑料制品CONG TY TNHH METRAN VITEC越南$18

相关企业 · 同类产品

ME TRAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →