Thanh Binh Wood Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gỗ Thanh Bình
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$647.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300786317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4G58R8 |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | Trạm Trai, Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trạm Trai, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84942800204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $647.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 47 | $397.2K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $250.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $57 |