Kent Viet Nam Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Kent Việt Nam
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106086342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNW4Q79 |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | Số 20A, ngõ 266 Đội Cấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KENT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 70 | $1.42M |
| 新加坡 | 24 | $149.9K |
| 马来西亚 | 13 | $125.8K |
| 美国 | 3 | $20.0K |
| 缅甸 | 1 | $13.2K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
| 中国台湾 | 1 | $920 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terracon Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $789.3K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ACHI Building Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $421.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| My Source Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $132.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 7275fbd3c63d1b02439a2cb5507b618d | 11 | $118.1K | ||
| ICP Impex | 印度 | 4 | $88.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Les Tech Building Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $85.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Terracon ICP Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $54.3K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TILESHOP | 4 | $26.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | |
| Hup Kiong Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Kpg Import Export Co. | 印度 | 9 | $21.5K | 陶瓷瓦、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $2.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $176 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $88 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $3.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TILESHOP | — | $2.3K |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MY SOURCE ASIA PTE LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MY SOURCE ASIA PTE LTD | — | $2.8K |