Kent Viet Nam Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Kent Việt Nam

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106086342
企查查编码QVNFNW4Q79
成立日期2013-01-17
联系地址Số 20A, ngõ 266 Đội Cấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KENT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690510陶瓷瓦

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度70$1.42M
新加坡24$149.9K
马来西亚13$125.8K
美国3$20.0K
缅甸1$13.2K
越南1$9.3K
中国台湾1$920

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terracon Trading Pvt. Ltd.印度34$789.3K陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
ACHI Building Resources Pvt. Ltd.印度16$421.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
My Source Asia Pte. Ltd.新加坡10$132.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
7275fbd3c63d1b02439a2cb5507b618d11$118.1K
ICP Impex印度4$88.7K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦
Les Tech Building Materials Pte. Ltd.新加坡17$85.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Terracon ICP Pvt. Ltd.印度3$54.3K陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
TILESHOP4$26.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Hup Kiong Pte. Ltd.新加坡4$22.8K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Kpg Import Export Co.印度9$21.5K陶瓷瓦、钢铁门窗

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$3.5K
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$3.6K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$2.9K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$176
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$88
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$3.9K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$3.3K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)TILESHOP$2.3K
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)MY SOURCE ASIA PTE LTD$9.5K
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)MY SOURCE ASIA PTE LTD$2.8K

相关企业 · 同类产品

Kent Viet Nam Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →