An Vuong Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Vương
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$740.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305036836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0KEQ6W |
| 成立日期 | 2007-06-20 |
| 联系地址 | 40/7B Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | An Vuong Production Service Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/7B Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 71 | $530.0K |
| 越南 | 19 | $168.4K |
| 韩国 | 7 | $42.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 63 | $524.0K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Ben Tre | 越南 | 8 | $88.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $52.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 7 | $42.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| CONG TY TNHH MTV PUNGKOOK BEN TRE - MST: | 越南 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | 8 | $6.0K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| CONG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II -MST | 越南 | 1 | $5.7K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
| Pungkook Saigon II Corporation | 越南 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $47 |
| 2026-05-18 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $47 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $181 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $520 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $244 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $244 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $181 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $10 |