Hoang Viet General Service & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Hoàng Việt
26
进口笔数
0
出口笔数
$794.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104901760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG27MD6 |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 2A/12, ngõ 95 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET GENERAL SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2A/12, ngõ 95 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84978246846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $794.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | 20 | $548.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 4 | $180.9K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 1 | $41.9K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Tokyo BHL Co., Ltd. | 1 | $23.2K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 非电动叉车 | Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2025-12-04 | 非电动叉车 | TOKYO BHL CO.,LTD. | 日本 | $5.0K |
| 2025-12-04 | 非电动叉车 | TOKYO BHL CO.,LTD. | 日本 | $5.0K |
| 2025-12-04 | 非电动叉车 | TOKYO BHL CO.,LTD. | 日本 | $4.6K |