Kien Kien Trade Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIêN KIêN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$597.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400823148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNR1J2N |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Phú Cường, Xã Hàm Cường, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN KIÊN |
| 企业英文名称 | KIEN KIEN TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Cường, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842523895895 |
| 传真 | 0623895859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $381.9K |
| 越南 | 2 | $50.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongshengtaida Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $381.9K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
| HO MING HONG KONG TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $165.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Zhongshengtaida Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.1K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 鲜榴莲 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $50.0K |
| 2026-03-24 | 其他鲜果 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-24 | 其他鲜果 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $7.5K |
| 2026-03-24 | 其他鲜果 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 其他鲜果 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $4.9K |
| 2026-03-19 | 其他鲜果 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $3.5K |
| 2026-03-19 | 鲜榴莲 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $15.4K |
| 2026-03-18 | 鲜榴莲 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $51.2K |
| 2026-03-14 | 鲜榴莲 | HO MING HONG KONG TRADING LTD | — | $20.8K |
| 2025-01-25 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGSHENGTAIDA TRADE CO LTD | 越南 | $33.4K |