Van Thi Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEO ASIA
16
进口笔数
0
出口笔数
$461.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316068974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EQ963H |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 10 đường số 2, Khu nhà ở Văn phòng Chính phủ, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEO ASIA |
| 企业英文名称 | LEO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường số 2, Khu nhà ở Văn phòng Chính phủ, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842836366816 |
| 邮箱 | vannguyen6496@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $452.5K |
| 英国 | 2 | $7.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guan'an Intelligent Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $312.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Ketai Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.1K | 灭火器、灭火产品 |
| Zhejiang Guan Jianan Intelligent Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 灭火器 |
| Acorn Fire & Security Ltd. | 英国 | 2 | $9.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Elements International Group Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| Shandong MRT Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他升降机械、其他连续输送机 |
| Shandong Wonway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 360度挖掘机、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 灭火器 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-02-11 | 灭火器 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-02-11 | 灭火器 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.7K |
| 2024-12-26 | 电动叉车 | SHANDONG WONWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 其他升降机械 | SHANDONG MRT LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-09-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 马来西亚 | $388 |
| 2024-09-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 中国 | $343 |
| 2024-09-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 马来西亚 | $388 |
| 2024-09-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 英国 | $620 |
| 2024-09-04 | 电气信号装置 | ACORN FIRE & SECURITY LTD | 英国 | $620 |