Aloe Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lô Hội
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302403742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE55D6C |
| 成立日期 | 2001-09-19 |
| 联系地址 | 193/11 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÔ HỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842839485119 |
| 邮箱 | atclohoi@flpvietnam.com |
| 传真 | 9325928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aloe Vera of America, Inc. | 美国 | 22 | $2.35M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Aloe Vera of America, Inc. | 美国 | 2 | $135.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Forever Living Products LLC | 美国 | 2 | $5.4K | 包贵金属首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 口腔卫生产品 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $44.1K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 个人除臭剂 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 其他护肤品 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-03 | 口腔卫生产品 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $50.4K |
| 2026-02-03 | 其他护肤品 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 其他护肤品 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $7.7K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | ALOE VERA OF AMERICA, INC. | 美国 | $7.1K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | GLOVE | KARINA TONG | 美国 | $0 |