Phuong Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Yến
13
进口笔数
0
出口笔数
$368.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100689748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3Y58TQ |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thái Hòa-Đức hòa 3, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG YẾN |
| 企业英文名称 | PHUONG YEN CO., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thái Hòa-Đức hòa 3, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kim loại và xi mạ, mua bán giấy, lương thực, thực phẩm, thủy hải sản, máy móc thiết bị phụ tùng ngành công nông nghiệp, kim khí điện máy, vật liệu xây dựng, trang trí nội thất xe ô tô, gắn máy, văn hóa phẩm, sản xuất mua bán hàng may mặc, vải sợi, giày da ; môi giới thương mại, tư vấn du học ; kinh doanh du lịch lữ hành nội địa ; cho thuê mặt bằng. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842723759688 |
| 邮箱 | info@phuongyen.vn |
| 传真 | +842723759488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $209.4K |
| 日本 | 9 | $158.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Zoushi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 7 | $157.0K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Huaxu Group (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他钢铁制品、纺织传送带 |
| Cangzhou Sages Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 纸张整理机械、橡胶涂层织物 |
| ad0504b441df29bfd937150af2ed0903 | 1 | $2.1K | ||
| Marumatsu Trading Inc. | 日本 | 2 | $1.6K | 硫化橡胶管、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 造纸机械零件 | — | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-27 | 造纸机械零件 | HUAXU GROUP (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-27 | 造纸机械零件 | HUAXU GROUP (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-08-11 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $11.9K |
| 2025-08-11 | 非金属滚压机 | CANGZHOU SAGES MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-03-27 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $11.9K |
| 2024-08-15 | 硫化橡胶管 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $420 |
| 2024-08-15 | 硫化橡胶管 | Marumatsu Trading Inc. | 日本 | $620 |
| 2024-02-23 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $12.9K |
| 2024-02-23 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $12.3K |