Do Thanh Aluminium Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 半导体器件零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM Đô THàNH

428
进口笔数
524
出口笔数
$150.23M
进口金额
$112.38M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $521.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $911.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.46M · 7 笔出口 $22.8K · 2 笔2023-11进口 $2.45M · 9 笔出口 $277.6K · 4 笔2023-12进口 $2.80M · 6 笔出口 $517.1K · 6 笔2024-01进口 $3.99M · 8 笔出口 $872.8K · 11 笔2024-02进口 $3.87M · 5 笔出口 $489.9K · 6 笔2024-03进口 $712.3K · 2 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-04进口 $3.58M · 6 笔出口 $409.9K · 3 笔2024-05进口 $1.55M · 8 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-06进口 $2.11M · 10 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-07进口 $6.53M · 23 笔出口 $6.03M · 15 笔2024-08进口 $5.70M · 12 笔出口 $6.25M · 17 笔2024-09进口 $6.39M · 12 笔出口 $6.13M · 17 笔2024-10进口 $5.72M · 19 笔出口 $1.98M · 6 笔2024-11进口 $7.51M · 16 笔出口 $5.48M · 11 笔2024-12进口 $4.99M · 12 笔出口 $6.38M · 17 笔2025-01进口 $8.89M · 19 笔出口 $3.30M · 11 笔2025-02进口 $5.55M · 11 笔出口 $1.18M · 9 笔2025-03进口 $3.19M · 9 笔出口 $876.0K · 11 笔2025-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $1.14M · 7 笔2025-05进口 $2.36M · 10 笔出口 $4.40M · 18 笔2025-06进口 $44.0K · 6 笔出口 $3.22M · 20 笔2025-07进口 $4.93M · 18 笔出口 $2.27M · 14 笔2025-08进口 $6.19M · 21 笔出口 $4.99M · 28 笔2025-09进口 $5.63M · 21 笔出口 $6.33M · 31 笔2025-10进口 $4.34M · 15 笔出口 $4.06M · 29 笔2025-11进口 $8.06M · 19 笔出口 $6.23M · 26 笔2025-12进口 $7.23M · 20 笔出口 $6.98M · 40 笔2026-01进口 $6.83M · 16 笔出口 $5.90M · 31 笔2026-02进口 $3.36M · 9 笔出口 $7.74M · 36 笔2026-03进口 $7.33M · 22 笔出口 $7.89M · 37 笔2026-04进口 $4.92M · 15 笔出口 $6.89M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $521.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $911.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.46M · 7 笔出口 $22.8K · 2 笔2023-11进口 $2.45M · 9 笔出口 $277.6K · 4 笔2023-12进口 $2.80M · 6 笔出口 $517.1K · 6 笔2024-01进口 $3.99M · 8 笔出口 $872.8K · 11 笔2024-02进口 $3.87M · 5 笔出口 $489.9K · 6 笔2024-03进口 $712.3K · 2 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-04进口 $3.58M · 6 笔出口 $409.9K · 3 笔2024-05进口 $1.55M · 8 笔出口 $1.39M · 9 笔2024-06进口 $2.11M · 10 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-07进口 $6.53M · 23 笔出口 $6.03M · 15 笔2024-08进口 $5.70M · 12 笔出口 $6.25M · 17 笔2024-09进口 $6.39M · 12 笔出口 $6.13M · 17 笔2024-10进口 $5.72M · 19 笔出口 $1.98M · 6 笔2024-11进口 $7.51M · 16 笔出口 $5.48M · 11 笔2024-12进口 $4.99M · 12 笔出口 $6.38M · 17 笔2025-01进口 $8.89M · 19 笔出口 $3.30M · 11 笔2025-02进口 $5.55M · 11 笔出口 $1.18M · 9 笔2025-03进口 $3.19M · 9 笔出口 $876.0K · 11 笔2025-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $1.14M · 7 笔2025-05进口 $2.36M · 10 笔出口 $4.40M · 18 笔2025-06进口 $44.0K · 6 笔出口 $3.22M · 20 笔2025-07进口 $4.93M · 18 笔出口 $2.27M · 14 笔2025-08进口 $6.19M · 21 笔出口 $4.99M · 28 笔2025-09进口 $5.63M · 21 笔出口 $6.33M · 31 笔2025-10进口 $4.34M · 15 笔出口 $4.06M · 29 笔2025-11进口 $8.06M · 19 笔出口 $6.23M · 26 笔2025-12进口 $7.23M · 20 笔出口 $6.98M · 40 笔2026-01进口 $6.83M · 16 笔出口 $5.90M · 31 笔2026-02进口 $3.36M · 9 笔出口 $7.74M · 36 笔2026-03进口 $7.33M · 22 笔出口 $7.89M · 37 笔2026-04进口 $4.92M · 15 笔出口 $6.89M · 29 笔

工商档案

企业注册号0100510501
企查查编码QVN9DNWD1W
成立日期2008-08-15
联系地址Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM ĐÔ THÀNH
企业英文名称DO THANH ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84932363443
邮箱info@grando.vn
传真+842436785456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
848049金属模具(非注塑)
760120未锻轧铝合金
820790可互换工具
820730可互换冲压工具
846150金属切割锯
842839其他连续输送机
320649其他着色制剂
841869其他制冷设备
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
854190半导体器件零件
761699其他铝制品
760421铝合金型材
761090铝制结构体及部件
392062PET塑料片材
441520木托盘
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
480411未涂布牛皮纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度144$72.15M
澳大利亚83$46.55M
印度尼西亚9$11.17M
马来西亚14$9.78M
中国152$5.89M
越南19$3.95M
俄罗斯2$736.4K
意大利3$2.8K
美国1$250
墨西哥1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国467$104.81M
越南16$3.08M
新加坡8$2.46M
中国21$1.07M
中国香港6$953.5K
约旦1$1.9K
印度2$988
加拿大1$813
韩国1$220
泰国1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡116$57.53M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Alcoa of Australia Ltd.澳大利亚45$18.54M未锻轧铝、氧化铝
Xiamen Elpha Metals Co., Ltd.澳大利亚16$13.54M未锻轧铝
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡11$7.51M丙烯共聚物、丙烯酸
Star Tradex阿联酋15$3.93M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Mitsubishi International Corporation新加坡10$2.57M精炼铜阴极、未锻轧铝
Jiangyin Tengyao Metal Mold Co., Ltd.中国28$508.4K金属模具(非注塑)、非数控磨床
Wuxi Juncheng Mold Factory中国27$285.0K金属模具(非注塑)
Youzhou Precision Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国20$269.8K金属模具(非注塑)
Suzhou Yaoersi Precision Machinery Co., Ltd.中国22$196.1K可互换冲压工具、可互换工具

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Illuminate USA LLC美国202$48.93M乙烯聚合物塑料、半导体器件零件
Marquis Solar Frame Works Inc.美国105$22.14M半导体器件零件、铝合金型材
Waaree Solar Americas Inc.美国21$8.56M钢化安全玻璃、半导体器件零件
Canadian Solar US Module Manufacturing Corporation美国26$7.37M铝制结构体及部件、半导体器件零件
Yonz Technology Co., Ltd.美国61$6.59M半导体器件零件
MESQUITE MODULES CORP美国17$5.63M半导体器件零件、其他塑料片材
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南14$3.06M光伏电池、钢化安全玻璃
Trina Solar Energy Development Pte. Ltd.新加坡8$2.42M光伏组件、钢化安全玻璃
MARQUIS ALUMINUM SOLUTIONS WORKS INC美国14$2.41M半导体器件零件、乙烯聚合物塑料
Toyo Solar Texas LLC美国15$2.14M光伏组件、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属模具(非注塑)WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY中国$1.3K
2026-04-23金属模具(非注塑)WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY中国$5.3K
2026-04-23金属模具(非注塑)WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY中国$1.3K
2026-04-23金属模具(非注塑)WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY中国$5.3K
2026-04-22其他着色制剂SIHUI JIANXIN DECORATION MATERIAL CO., LTD中国$45.8K
2026-04-22其他着色制剂SIHUI JIANXIN DECORATION MATERIAL CO., LTD中国$45.8K
2026-04-21金属模具(非注塑)YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$451
2026-04-21金属模具(非注塑)YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$3.1K
2026-04-21金属模具(非注塑)YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$4.1K
2026-04-21金属模具(非注塑)YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$451

出口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28半导体器件零件Marquis Solar Frame Works Inc.美国$339.3K
2026-04-28半导体器件零件Marquis Solar Frame Works Inc.美国$347.5K
2026-04-28其他铝制品JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$3.5K
2026-04-28其他铝制品JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$8.8K
2026-04-27瓦楞纸箱Marquis Solar Frame Works Inc.美国$106
2026-04-27半导体器件零件MESQUITE MODULES CORP美国$428.4K
2026-04-27半导体器件零件ILLUMINATE USA LLC美国$83.5K
2026-04-27半导体器件零件ILLUMINATE USA LLC美国$236.4K
2026-04-27瓦楞纸箱Marquis Solar Frame Works Inc.美国$119
2026-04-27瓦楞纸箱Marquis Solar Frame Works Inc.美国$118

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Do Thanh Aluminium Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →