Do Thanh Aluminium Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 半导体器件零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM Đô THàNH
428
进口笔数
524
出口笔数
$150.23M
进口金额
$112.38M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DNWD1W |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM ĐÔ THÀNH |
| 企业英文名称 | DO THANH ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84932363443 |
| 邮箱 | info@grando.vn |
| 传真 | +842436785456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 144 | $72.15M |
| 澳大利亚 | 83 | $46.55M |
| 印度尼西亚 | 9 | $11.17M |
| 马来西亚 | 14 | $9.78M |
| 中国 | 152 | $5.89M |
| 越南 | 19 | $3.95M |
| 俄罗斯 | 2 | $736.4K |
| 意大利 | 3 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $250 |
| 墨西哥 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 467 | $104.81M |
| 越南 | 16 | $3.08M |
| 新加坡 | 8 | $2.46M |
| 中国 | 21 | $1.07M |
| 中国香港 | 6 | $953.5K |
| 约旦 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $988 |
| 加拿大 | 1 | $813 |
| 韩国 | 1 | $220 |
| 泰国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $57.53M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Alcoa of Australia Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $18.54M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Xiamen Elpha Metals Co., Ltd. | 澳大利亚 | 16 | $13.54M | 未锻轧铝 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $7.51M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Star Tradex | 阿联酋 | 15 | $3.93M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Mitsubishi International Corporation | 新加坡 | 10 | $2.57M | 精炼铜阴极、未锻轧铝 |
| Jiangyin Tengyao Metal Mold Co., Ltd. | 中国 | 28 | $508.4K | 金属模具(非注塑)、非数控磨床 |
| Wuxi Juncheng Mold Factory | 中国 | 27 | $285.0K | 金属模具(非注塑) |
| Youzhou Precision Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $269.8K | 金属模具(非注塑) |
| Suzhou Yaoersi Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $196.1K | 可互换冲压工具、可互换工具 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Illuminate USA LLC | 美国 | 202 | $48.93M | 乙烯聚合物塑料、半导体器件零件 |
| Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | 105 | $22.14M | 半导体器件零件、铝合金型材 |
| Waaree Solar Americas Inc. | 美国 | 21 | $8.56M | 钢化安全玻璃、半导体器件零件 |
| Canadian Solar US Module Manufacturing Corporation | 美国 | 26 | $7.37M | 铝制结构体及部件、半导体器件零件 |
| Yonz Technology Co., Ltd. | 美国 | 61 | $6.59M | 半导体器件零件 |
| MESQUITE MODULES CORP | 美国 | 17 | $5.63M | 半导体器件零件、其他塑料片材 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 14 | $3.06M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.42M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| MARQUIS ALUMINUM SOLUTIONS WORKS INC | 美国 | 14 | $2.41M | 半导体器件零件、乙烯聚合物塑料 |
| Toyo Solar Texas LLC | 美国 | 15 | $2.14M | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | WUXI JUNCHENG MOLD FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | SIHUI JIANXIN DECORATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | SIHUI JIANXIN DECORATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | YOUZHOU PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $451 |
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | $339.3K |
| 2026-04-28 | 半导体器件零件 | Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | $347.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | $106 |
| 2026-04-27 | 半导体器件零件 | MESQUITE MODULES CORP | 美国 | $428.4K |
| 2026-04-27 | 半导体器件零件 | ILLUMINATE USA LLC | 美国 | $83.5K |
| 2026-04-27 | 半导体器件零件 | ILLUMINATE USA LLC | 美国 | $236.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | $119 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Marquis Solar Frame Works Inc. | 美国 | $118 |