VIET PHUONG TRADING SERVICE ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt Phương
15
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311022510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HC42RP |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số 102/40 Hồ Biểu Chánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET PHUONG TRADING SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102/40 Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842838117868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $57.9K |
| 中国 | 3 | $21.5K |
| 墨西哥 | 2 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 9 | $49.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| HONEYWELL PTE LTD | 新加坡 | 2 | $19.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| DONGGUAN DIRISE ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | 1 | $8.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| SHENZHEN SHERO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 电器装置零件 | NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | $236 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | $7.9K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | NIDEC CONTROL TECHNIQUES LTD | 英国 | $70 |
| 2025-09-09 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL PTE LTD | 墨西哥 | $17.3K |
| 2024-08-20 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2024-03-25 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $202 |
| 2024-02-01 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL PTE LTD | 墨西哥 | $2.1K |
| 2023-12-14 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $514 |
| 2023-12-14 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $874 |
| 2023-12-14 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $2.5K |