Elco Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ELCO VIệT NAM
- 邮箱3
113
进口笔数
3
出口笔数
$3.91M
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-07
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106767694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBCD6PG |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Số 68, phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ELCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02432171293 |
| 邮箱 | info@elco.com.vn |
| 官网 | www.elco.com.vn |
| 传真 | 02432171294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.76M |
| 土耳其 | 43 | $978.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $175.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Hongjie Electronics Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.54M | 贱金属配件、贱金属帽架 |
| Delta Elektrik Elektronik Imalat Sanayi Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 28 | $582.4K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Polkimex Kimya Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 13 | $334.9K | 静止变流器、高压控制板 |
| PT Dagang Asia Timur | 斯洛伐克 | 1 | $175.8K | 非CRT电脑显示器 |
| Cyber Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Voltronic Power Technology Corp. | 中国 | 5 | $64.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Guangzhou Yuexiang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 通信设备零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Polkimex Kimya Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $45.0K | 静止变流器 |
| Delta Elektrik Elektronik Imalat Sanayi Ticaret Ltd. Şti. | 中非 | 1 | $15.9K | 静止变流器 |
| MEGA SYSTEM TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 变压器零件、印刷电路 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirius Corp. | 越南 | 1 | $4.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $800 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $800 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $390 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | POLKIMEX KIMYA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $7.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 电力控制板 | SIRIUS CORP ORATION | 越南 | $299 |
| 2025-11-07 | 静止变流器 | SIRIUS CORP ORATION | 越南 | $4.5K |
| 2023-05-11 | 铅酸蓄电池 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $206 |
| 2023-05-11 | 蓄电池零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $781 |
| 2023-05-10 | 蓄电池零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-05-10 | 铅酸蓄电池 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $206 |
| 2023-05-10 | 静止变流器 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $781 |