HOANG DIEP PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hoàng Điệp
1
进口笔数
7
出口笔数
$1.0K
进口金额
$8.2K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-12-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201307577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6RM6SY |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Tổ 11 (tại nhà ông Trần Đình Phương), Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG ĐIỆP |
| 企业英文名称 | HOANG DIEP PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11 (tại nhà ông Trần Đình Phương), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253632918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $4.6K |
| 越南 | 3 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHANG CHENG CO., LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 中国台湾 | 4 | $4.6K | 处理纺织物、硬挺纺织物 |
| LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| HUA IUE SHING ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 1 | $860 | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 聚酯短纤织物 | JHANG CHENG CO., LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $85 |
| 2024-12-20 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $110 |
| 2024-12-20 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-20 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $40 |
| 2024-12-19 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-12-19 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-11-27 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $319 |
| 2024-11-27 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 越南 | $995 |
| 2024-11-20 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-11-11 | 处理纺织物 | LANTIAN XIEYE GROUP LTD | 中国台湾 | $1.1K |