Vietnam Source Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM SOURCE
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$131.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317786897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP2JGKT |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | 97/59/14 đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM SOURCE |
| 企业英文名称 | VIET NAM SOURCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 191 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84347832288 |
| 邮箱 | info.vietnamsource@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.4K |
| 美国 | 4 | $26.9K |
| 阿联酋 | 1 | $18.0K |
| 圭亚那 | 1 | $17.9K |
| 英国 | 1 | $500 |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Hospitality | 美国 | 2 | $24.1K | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
| JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 2 | $20.9K | 其他蔬菜制品 | |
| HP Agrotrade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20.1K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $18.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Telztar Suites Inc. | 圭亚那 | 1 | $17.9K | 可调转椅、木制办公家具 |
| Eastheath Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他食用坚果、高淀粉甘薯 |
| Shri Balaji Fruits Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他鲜果 |
| D Hospitality | 越南 | 1 | $3.5K | 其他印刷图片、其他水泥制品 |
| BRAINZONE INC | 美国 | 1 | $2.4K | 其他木家具、乙烯聚合物塑料 |
| BOFS Ltd. | 英国 | 1 | $500 | 卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他蔬菜制品 | JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $16.7K |
| 2026-02-11 | 番石榴芒果山竹 | HP Agrotrade Sdn. Bhd. | — | $20.1K |
| 2026-01-26 | 其他蔬菜制品 | JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $4.2K |
| 2025-12-20 | 其他鲜果 | NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C) | 阿联酋 | $15.3K |
| 2025-12-20 | 其他椰子 | NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C) | 阿联酋 | $312 |
| 2025-12-20 | 其他椰子 | NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C) | 阿联酋 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 其他加工水果 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-11-13 | 卧室木家具 | BOFS Ltd. | 英国 | $500 |
| 2025-11-05 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-10-03 | 软垫木座椅 | BRAINZONE INC | 美国 | $247 |