Vietnam Source Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM SOURCE

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$131.7K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317786897
企查查编码QVNFP2JGKT
成立日期2023-04-14
联系地址97/59/14 đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM SOURCE
企业英文名称VIET NAM SOURCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址191 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84347832288
邮箱info.vietnamsource@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
200599其他蔬菜制品
940139可调转椅
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$27.4K
美国4$26.9K
阿联酋1$18.0K
圭亚那1$17.9K
英国1$500
孟加拉国1$5

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D Hospitality美国2$24.1K金属框架软垫椅、可调转椅
JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD2$20.9K其他蔬菜制品
HP Agrotrade Sdn. Bhd.马来西亚1$20.1K柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋1$18.0K其他香蕉、其他鲜果
Telztar Suites Inc.圭亚那1$17.9K可调转椅、木制办公家具
Eastheath Trading Co., Ltd.越南1$12.3K其他食用坚果、高淀粉甘薯
Shri Balaji Fruits Pvt. Ltd.越南1$11.6K其他鲜果
D Hospitality越南1$3.5K其他印刷图片、其他水泥制品
BRAINZONE INC美国1$2.4K其他木家具、乙烯聚合物塑料
BOFS Ltd.英国1$500卧室木家具

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他蔬菜制品JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD$16.7K
2026-02-11番石榴芒果山竹HP Agrotrade Sdn. Bhd.$20.1K
2026-01-26其他蔬菜制品JIANJIA BIOTECHNOLOGY CO., LTD$4.2K
2025-12-20其他鲜果NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$15.3K
2025-12-20其他椰子NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$312
2025-12-20其他椰子NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$2.4K
2025-11-17其他加工水果EASTHEATH TRADING CO LTD越南$12.3K
2025-11-13卧室木家具BOFS Ltd.英国$500
2025-11-05其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LTD越南$11.6K
2025-10-03软垫木座椅BRAINZONE INC美国$247

相关企业 · 同类产品

Vietnam Source Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →