A Hoang Seafood Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THUỷ HảI SảN A HOàNG
1
进口笔数
26
出口笔数
$800
进口金额
$1.14M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401230101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0179JVN |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Đường Lý Nam Đế, thôn Phước Tiến, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THUỶ HẢI SẢN A HOÀNG |
| 企业英文名称 | A HOANG SEAFOOD EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lý Nam Đế, thôn Phước Tiến, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84908785890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $756.4K |
| 韩国 | 9 | $386.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woolim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 混合机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woolim Foods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $661.2K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Woolim Foods Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $228.1K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Juhana Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $133.3K | 其他干鱼 |
| Juhana | 越南 | 2 | $64.8K | 其他干鱼 |
| Juhana Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 其他干鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.8K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 混合机 | WOOLIM CO LTD | 韩国 | $800 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2025-10-14 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-08-19 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2025-08-19 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $37.9K |
| 2025-08-14 | 其他干鱼 | JU HEUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2025-07-16 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2025-07-16 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2025-05-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2025-05-15 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-05-15 | 其他干鱼 | WOOLIM FOODS CO LTD | 韩国 | $24.9K |