Dynagro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DYNAGRO VIệT NAM
34
进口笔数
1
出口笔数
$720.9K
进口金额
$2
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-11-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317187318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ2E9NA |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 58, Đường 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNAGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DYNAGRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Đường 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842866865593 |
| 邮箱 | info@dynagro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 29 | $611.0K |
| 荷兰 | 4 | $96.4K |
| 比利时 | 2 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 19 | $557.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 2 | $50.1K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Funo Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $46.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| New Agriculture Methods | 西班牙 | 1 | $34.3K | 动植物肥料、氮磷肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 比利时 | 1 | $13.5K | 磷酸一铵肥料、其他肥料 |
| Uvio R&D Sociedad Ltda. | 西班牙 | 1 | $12.3K | 动植物肥料 |
| BC Fertilis, S.L. | 西班牙 | 3 | $7.3K | 其他肥料、其他钾肥 |
| Nam Agro S.L. | 西班牙 | 1 | $44 | 动植物肥料 |
| Spachem S.L. | 西班牙 | 1 | $17 | 其他化学制剂、氮磷钾肥料 |
| Vellsam Materiales Bioactivas S.L. | 西班牙 | 2 | $3 | 其他肥料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 1 | $2 | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 磷钾肥料 | FUNO NETHERLANDS B V | 荷兰 | $34.2K |
| 2026-01-08 | 其他肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $5.1K |
| 2026-01-08 | 片状肥料≤10公斤 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $4.5K |
| 2026-01-08 | 其他肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-01-08 | 磷钾肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $5.5K |
| 2025-10-31 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $6.7K |
| 2025-10-31 | 氮磷钾肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $6.9K |
| 2025-10-31 | 磷钾肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $3.8K |
| 2025-10-31 | 片状肥料≤10公斤 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $5.6K |
| 2025-08-25 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $10.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $2 |