Dynagro Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DYNAGRO VIệT NAM

34
进口笔数
1
出口笔数
$720.9K
进口金额
$2
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-11-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317187318
企查查编码QVNPJ2E9NA
成立日期2022-03-07
联系地址Số 58, Đường 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DYNAGRO VIỆT NAM
企业英文名称DYNAGRO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, Đường 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842866865593
邮箱info@dynagro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310560磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310559氮磷肥料

出口

HS 编码产品
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙29$611.0K
荷兰4$96.4K
比利时2$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Agriculture Methods S.L.U.西班牙19$557.1K动植物肥料、其他肥料
Van Iperen International B.V.荷兰2$50.1K其他肥料、氮磷钾肥料
Funo Netherlands B.V.荷兰2$46.3K其他肥料、动植物肥料
New Agriculture Methods西班牙1$34.3K动植物肥料、氮磷肥料
Van Iperen International B.V.比利时1$13.5K磷酸一铵肥料、其他肥料
Uvio R&D Sociedad Ltda.西班牙1$12.3K动植物肥料
BC Fertilis, S.L.西班牙3$7.3K其他肥料、其他钾肥
Nam Agro S.L.西班牙1$44动植物肥料
Spachem S.L.西班牙1$17其他化学制剂、氮磷钾肥料
Vellsam Materiales Bioactivas S.L.西班牙2$3其他肥料、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Agriculture Methods S.L.U.西班牙1$2其他肥料

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05磷钾肥料FUNO NETHERLANDS B V荷兰$34.2K
2026-01-08其他肥料New Agriculture Methods S.L.U.西班牙$5.1K
2026-01-08片状肥料≤10公斤New Agriculture Methods S.L.U.西班牙$4.5K
2026-01-08其他肥料New Agriculture Methods S.L.U.西班牙$4.1K
2026-01-08磷钾肥料New Agriculture Methods S.L.U.西班牙$5.5K
2025-10-31动植物肥料NEW AGRICULTURE METHODS S L U西班牙$6.7K
2025-10-31氮磷钾肥料NEW AGRICULTURE METHODS S L U西班牙$6.9K
2025-10-31磷钾肥料NEW AGRICULTURE METHODS S L U西班牙$3.8K
2025-10-31片状肥料≤10公斤NEW AGRICULTURE METHODS S L U西班牙$5.6K
2025-08-25动植物肥料NEW AGRICULTURE METHODS S L U西班牙$10.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-28其他肥料New Agriculture Methods S.L.U.西班牙$2

相关企业 · 同类产品

Dynagro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →