T Factory CNC Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CNC T-FACTORY
1
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317480972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8YV6F1 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | 37 Đường số 22, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CNC T-FACTORY |
| 企业英文名称 | T-FACTORY CNC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 638/50/37 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909666606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtt Shouji Inc | 日本 | 1 | $72.1K | 非卧式数控车床、数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 数控金属折弯机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.0K |
| 2025-07-21 | 其他气泵 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $462 |
| 2025-07-21 | 非数控镗铣床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $21.8K |
| 2025-07-21 | 非数控镗铣床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $36.3K |
| 2025-07-21 | 其他气泵 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $198 |
| 2025-07-21 | 数控金属折弯机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $3.3K |
| 2025-07-21 | 其他金属加工机床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $462 |
| 2025-07-21 | 其他金属加工机床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $660 |
| 2025-07-21 | 数控金属折弯机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.6K |
| 2025-07-21 | 非数控镗铣床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $990 |