Sa Da Co Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 硫化橡胶绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Sa Da Co
56
进口笔数
38
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-01-19
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308294289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKJPT0R |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | 200Bis Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SA DA CO |
| 企业英文名称 | SA DA CO TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200Bis Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 02839317341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $941.7K |
| 中国台湾 | 12 | $161.5K |
| 中国 | 3 | $115.0K |
| 美国 | 2 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $683.8K |
| 日本 | 15 | $546.7K |
| 越南 | 3 | $142.1K |
| 中国台湾 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Flex Public Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $510.4K | 硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶 |
| Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $431.3K | 硫化橡胶绳、泡沫橡胶板 |
| HWAI DAH ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 11 | $155.5K | 变形聚酯单丝纱 |
| High Hope Zhongding Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $115.0K | 薄硬木胶合板、塑料文具 |
| Fine Colors & Chemicals Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 染料颜料 |
| Innovar AG, LLC | 美国 | 2 | $820 | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihing USA Import & Export Inc. | 美国 | 20 | $683.8K | 扫帚刷子、木制餐具 |
| Fujiura Ltd. | 日本 | 15 | $546.7K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.1K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
| Tai Hing USA Import & Export Inc. | 越南 | 1 | $31.0K | 非盥洗用皂、其他形状肥皂 |
| IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.3K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $17.3K |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 平型针织机 | HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-01 | 平型针织机 | HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION | 中国 | $22.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 木制座椅 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $106 |
| 2026-01-19 | 木制座椅 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 木制座椅 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $622 |
| 2026-01-19 | 木制家具零件 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-01-19 | 木制厨房家具 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-01-19 | 木制座椅 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 木制家具零件 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2026-01-19 | 木制座椅 | IEN GENE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |