Sa Da Co Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 硫化橡胶绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Sa Da Co

56
进口笔数
38
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-01-19
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $102.0K · 3 笔2023-10进口 $69.0K · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-01进口 $73.0K · 2 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-05进口 $39.9K · 3 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $109.7K · 2 笔2024-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $102.0K · 3 笔2023-10进口 $69.0K · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-01进口 $73.0K · 2 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-05进口 $39.9K · 3 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $109.7K · 2 笔2024-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308294289
企查查编码QVNRKJPT0R
成立日期2009-04-20
联系地址200Bis Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SA DA CO
企业英文名称SA DA CO TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址200Bis Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ
电话02839317341
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400700硫化橡胶绳
540233变形聚酯单丝纱
844720平型针织机
381590其他催化剂制剂
320417染料颜料
844859机器零件(非成圈)

出口

HS 编码产品
340119非盥洗用皂
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品
844720平型针织机
844859机器零件(非成圈)
940169木制座椅
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$941.7K
中国台湾12$161.5K
中国3$115.0K
美国2$820

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$683.8K
日本15$546.7K
越南3$142.1K
中国台湾1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Flex Public Co., Ltd.泰国26$510.4K硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶
Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国13$431.3K硫化橡胶绳、泡沫橡胶板
HWAI DAH ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾11$155.5K变形聚酯单丝纱
High Hope Zhongding Corp. Ltd.中国3$115.0K薄硬木胶合板、塑料文具
Fine Colors & Chemicals Co. Ltd.中国台湾1$6.0K染料颜料
Innovar AG, LLC美国2$820其他化学制剂、其他催化剂制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihing USA Import & Export Inc.美国20$683.8K扫帚刷子、木制餐具
Fujiura Ltd.日本15$546.7K麦芽啤酒、无醇啤酒
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南2$111.1K热轧钢条<14mm、其他钢铁制品
Tai Hing USA Import & Export Inc.越南1$31.0K非盥洗用皂、其他形状肥皂
IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$15.3K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$17.3K
2026-04-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$17.3K
2026-04-01平型针织机HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION中国$22.0K
2026-04-01平型针织机HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION中国$22.0K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19木制座椅IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$106
2026-01-19木制座椅IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$275
2026-01-19木制办公家具IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$243
2026-01-19木制办公家具IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.4K
2026-01-19木制座椅IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$622
2026-01-19木制家具零件IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13
2026-01-19木制厨房家具IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$100
2026-01-19木制座椅IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.5K
2026-01-19木制家具零件IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$165
2026-01-19木制座椅IEN GENE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.7K

相关企业 · 同类产品

Sa Da Co Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →