Thai Hung Khang Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thái Hưng Khang
127
进口笔数
0
出口笔数
$872.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104944267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KFR1H6 |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÁI HƯNG KHANG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG KHANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Độc Lập, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84977023005 |
| 邮箱 | thaihungkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $734.7K |
| 马来西亚 | 20 | $47.7K |
| 菲律宾 | 10 | $38.4K |
| 泰国 | 18 | $24.6K |
| 中国台湾 | 22 | $10.1K |
| 墨西哥 | 10 | $7.1K |
| 中国香港 | 2 | $4.3K |
| 日本 | 14 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $960 |
| 摩洛哥 | 1 | $593 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Modern Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $279.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| MACNICA CYTECH PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $78.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $47.0K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| Xinjiaye (HK) Electronics Technology Co Ltd | 中国香港 | 17 | $37.4K | 印刷电路、电气装置零件 |
| Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.2K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| ZD Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.3K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 22 | $15.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $14.2K | LED发光二极管、LED灯 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 7 | $13.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 印刷电路 | Xinjiaye (HK) Electronics Technology Co Ltd | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-14 | 光敏半导体二极管 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $450 |
| 2026-07-14 | 非LED二极管 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-14 | 1W以下晶体管 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-07-14 | 其他电子IC | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-14 | 其他电子IC | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $437 |
| 2026-06-24 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE. LTD. | 马来西亚 | $832 |
| 2026-06-24 | 大功率晶体管 | MACNICA CYTECH PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-24 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE. LTD. | 泰国 | $2.6K |