Thai Hung Khang Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thái Hưng Khang

117
进口笔数
0
出口笔数
$830.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104944267
企查查编码QVN9KFR1H6
成立日期2010-10-07
联系地址Thôn Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÁI HƯNG KHANG
企业英文名称THAI HUNG KHANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Độc Lập, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84977023005
邮箱thaihungkhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854110非LED二极管
85332120W以下固定电阻器
854231处理器及控制器
853400印刷电路
854129大功率晶体管
853224多层陶瓷电容
854141LED发光二极管
8541211W以下晶体管
853222铝电解电容

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$697.5K
马来西亚19$45.8K
菲律宾10$38.4K
泰国16$21.6K
中国台湾22$10.1K
墨西哥10$7.1K
中国香港2$4.3K
日本14$3.4K
印度尼西亚2$960
摩洛哥1$593

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Modern Electric Technology Co., Ltd.中国4$279.8K电力控制板、其他测量仪器
WPG South Asia Pte. Ltd.新加坡9$43.4K处理器及控制器、大功率晶体管
Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡4$37.2K大功率晶体管、多层陶瓷电容
Macnica Cytech Pte. Ltd.印度8$36.8K其他电子IC、处理器及控制器
Macnica Cytech Pte. Ltd.新加坡9$32.1K处理器及控制器、其他电子IC
XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国香港15$26.5K印刷电路、电气装置零件
ZD Technologies Co., Ltd.中国9$16.0K印刷电路、带接头绝缘电线
Digi-Key Electronics美国22$15.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国6$14.2KLED发光二极管、LED灯
Mouser Electronics, Inc.英国6$8.7K非LED二极管、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22印刷电路XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$366
2025-12-22印刷电路XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$108
2025-12-22印刷电路XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$298
2025-12-22印刷电路XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-11-21其他电子ICMACNICA CYTECH PTE LTD泰国$1.7K
2025-11-21其他电子ICMACNICA CYTECH PTE LTD马来西亚$532
2025-11-21其他电子ICMACNICA CYTECH PTE LTD马来西亚$1.0K
2025-11-21大功率晶体管MACNICA CYTECH PTE LTD中国$6.0K
2025-11-07处理器及控制器DIGI-KEY ELECTRONICS马来西亚$190
2025-11-0720W以下固定电阻器DIGI-KEY ELECTRONICS中国$63

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Khang Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →