An Do Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN Đỗ
5
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316147898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSCRR4P |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | 590 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN ĐỖ |
| 企业英文名称 | AN DO TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84363736616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $39.6K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $43.1K | 机械零件、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $8.3K |
| 2026-01-27 | 750W以下交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 750W以下交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-29 | 小功率交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 小功率交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-09-12 | 小功率交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.1K |
| 2025-06-27 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-06-27 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-06-27 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 德国 | $10.4K |