High Tech Health Care Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHăM SóC SứC KHOẻ CôNG NGHệ CAO
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110297836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN272RR8T |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 42 Sunrise D, khu đô thị The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY HEALTH CARE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0948656666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.46M |
| 新加坡 | 4 | $56.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSIM International Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.51M | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Futuristic Store Fixtures (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他木家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | OSIM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $135 |