Kata Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KATA VIệT NAM
146
进口笔数
6
出口笔数
$1.42M
进口金额
$121.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-21
最近出口
39
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106712744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03JPXVK |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 102, Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, Ngõ 102 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84914628938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842310 | 个人秤 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $1.42M |
| 越南 | 2 | $2.6K |
| 马来西亚 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $90.8K |
| 印度 | 2 | $28.2K |
| 菲律宾 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKG HEALTH TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 19 | $248.0K | 治疗按摩器具、贱金属扣件 |
| SKG Health Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $241.6K | 治疗按摩器具、非自动手表 |
| Future Health Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $213.3K | 治疗按摩器具、纸制包装容器 |
| Powerme Plastic Cosmetic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.0K | 带框玻璃镜 |
| Guangzhou Fei Leng Xue Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.7K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| Yolanda (HK) Technology Ltd. | 中国 | 10 | $103.0K | 个人秤、治疗按摩器具 |
| Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shenzhen Jado Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.2K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Shenzhen Jingwah Kaoge Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 分析仪器、非瓦楞折叠盒 |
| Suzhou Perfect Silk Road Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $25.3K | 塑料封口件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kings Car Accessory Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $90.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料封口件 |
| Navisthaa Solutions India Private Ltd. | 印度 | 1 | $15.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Navisthaa Solution India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.3K | PVC地板/墙覆盖物 |
| JC Garage | 美国 | 1 | $2.8K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU FEI LENG XUE TRADE CO | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU FEI LENG XUE TRADE CO | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU FEI LENG XUE TRADE CO | 中国 | $960 |
| 2026-04-16 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU FEI LENG XUE TRADE CO | 中国 | $700 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 聚氯乙烯覆材 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2024-11-03 | 其他硫化橡胶制品 | NAVISTHAA SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.6K |
| 2024-11-03 | 其他硫化橡胶制品 | NAVISTHAA SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-09-27 | 聚氯乙烯覆材 | NAVISTHAA SOLUTION INDIA PVT LTD | 印度 | $1.7K |
| 2024-09-27 | 聚氯乙烯覆材 | NAVISTHAA SOLUTION INDIA PVT LTD | 印度 | $10.6K |
| 2024-03-28 | PVC地板/墙覆盖物 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2024-03-28 | 聚氯乙烯覆材 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2023-08-11 | 聚氯乙烯覆材 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-08-11 | PVC地板/墙覆盖物 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-08-11 | 聚氯乙烯覆材 | KINGS CAR ACCESSORY CO LTD | 泰国 | $1.4K |