QUOC DAT LUBRICANTS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHờN QUốC ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$70.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316717072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2Q9YC0 |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | 1077/21C, đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN QUỐC ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUOC DAT LUBRICANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1077/21C, đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84818179119 |
| 邮箱 | ctydaunhonquocdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $70.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $70.1K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2024-08-05 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-08-05 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2024-08-05 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-04-12 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2023-04-12 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2023-01-10 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-01-10 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2023-01-10 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2023-01-10 | 非轻质石油 | JIANGXI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |