Hoang Anh Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非数控镗铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300793743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5J921G |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Đường N2, tổ 2, Kim Thành 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2, tổ 2, Kim Thành 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa các loại; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966327138 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 845949 | 非数控镗床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非数控镗床 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-08 | 其他金属成型机 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $758 |
| 2024-05-08 | 计量计数器 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-26 | 非数控镗铣床 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |