PNA Paint Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN PNA VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901041650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9J9DHH |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN PNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PNA PAINT VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 2-11, Cụm công nghiệp Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842283999992 |
| 邮箱 | pnapaint@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847982 | 混合机 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 290713 | 辛基酚壬基酚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.58M |
| 泰国 | 10 | $305.9K |
| 中国 | 9 | $176.5K |
| 中国台湾 | 2 | $102.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $96.9K |
| 日本 | 4 | $75.4K |
| 马来西亚 | 1 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.58M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 美国 | 10 | $305.9K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Allnex Resins (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.3K | 丙烯酸乙烯漆、醇酸树脂 |
| Allnex Resins Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $96.9K | 其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂 |
| T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $87.7K | 硝酸纤维素、未印刷标签 |
| BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 马来西亚 | 2 | $62.6K | 润滑油添加剂、980000 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $42.4K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $14.8K | 辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 日本 | 2 | $12.8K | 其他烯烃聚合物、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他苯乙烯聚合物 | Allnex Resins Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $48.8K |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $31.2K |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-06-08 | 其他苯乙烯聚合物 | PT ALLNEX RESINS INDONESIA | 印度尼西亚 | $48.1K |
| 2026-06-05 | 丙烯酸乙烯漆 | Allnex Resins (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $65.1K |
| 2026-05-04 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |