Evonik Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,556 笔 · 主营 蛋氨酸化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Evonik Việt Nam
- 邮箱7,375
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2,556
进口笔数
114
出口笔数
$159.14M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
53
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312135210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H2GQ6Q |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà Vincom Center, Phòng 17010-11, Lầu 17, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVONIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVONIK VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 其他编号 | 52990040GOCFCJJ77Y02 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Vincom Center, Phòng 17010-11, Lầu 17, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835285631 |
| 邮箱 | info@evonik.com |
| 传真 | +842835285658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 692 | $115.87M |
| 德国 | 771 | $16.51M |
| 中国 | 438 | $9.81M |
| 比利时 | 24 | $5.57M |
| 日本 | 183 | $3.19M |
| 克罗地亚 | 23 | $3.05M |
| 印度 | 83 | $1.32M |
| 美国 | 133 | $849.6K |
| 中国台湾 | 63 | $672.1K |
| 意大利 | 64 | $465.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $1.53M |
| 中国香港 | 18 | $902.0K |
| 菲律宾 | 1 | $53.3K |
| 德国 | 1 | $53.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.4K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evonik Methionine SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 593 | $112.27M | 蛋氨酸化合物、纸质文具 |
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 1,052 | $30.70M | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Evonik Specialty Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 261 | $6.85M | 工业清洁制剂、阳离子表面活性剂 |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 238 | $5.99M | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Evonik Corporation | 美国 | 56 | $524.7K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| Evonik Wynca (Zhenjiang) Silicon Material Co., Ltd. | 中国 | 40 | $481.4K | 二氧化硅 |
| Evonik Wellink Silica (Nanping) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $409.3K | 二氧化硅 |
| Polyplastics Evonik Corporation | 日本 | 21 | $343.7K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Evonik United Silica (Siam) Ltd. | 泰国 | 52 | $255.7K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Infinitec Activos S.L. | 西班牙 | 23 | $23.8K | 其他化学制剂、卵磷脂类 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 34 | $1.20M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| FRAMAS HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 30 | $605.4K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 27 | $282.7K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Evonik Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $148.8K | 其他饱和一元醇、镍基催化剂 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $108.0K | 二氧化硅、镍粉片 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 12 | $96.5K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Evonik (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $53.3K | 蛋氨酸化合物、亚胺衍生物 |
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 1 | $53.1K | 其他饱和一元醇、运输集装箱 |
| Evonik (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $45.1K | 镍粉片、其他丙烯酸聚合物 |
| GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $42.0K | 鞋靴零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他聚酰胺 | EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $88.7K |
| 2026-04-30 | 其他聚酰胺 | EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $88.7K |
| 2026-04-30 | 其他聚酰胺 | EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-30 | 其他聚酰胺 | EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | EVONIK OPERATIONS GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | EVONIK OPERATIONS GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | EVONIK OPERATIONS GMBH | 德国 | $93 |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | EVONIK OPERATIONS GMBH | 德国 | $93 |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | EVONIK (SEA) PTE. LTD. | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 蛋氨酸化合物 | EVONIK METHIONINE SEA PTE. LTD. | 新加坡 | $201.9K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 初级形态聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $47.5K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $47.5K |
| 2026-04-03 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $95.1K |
| 2026-04-03 | 其他聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $95.1K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | Evonik Japan Co., Ltd. | — | $148.8K |
| 2026-03-30 | 初级形态聚酰胺 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $20.0K |