Evonik Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,556 笔 · 主营 蛋氨酸化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Evonik Việt Nam

2,556
进口笔数
114
出口笔数
$159.14M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
53
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.18M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.62M · 45 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $2.68M · 49 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-11进口 $1.91M · 62 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-12进口 $1.82M · 70 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-01进口 $3.58M · 56 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-02进口 $6.10M · 66 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-03进口 $3.65M · 56 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $2.43M · 61 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-05进口 $2.63M · 58 笔出口 $140.3K · 3 笔2024-06进口 $3.86M · 73 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-07进口 $5.26M · 88 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-08进口 $5.55M · 63 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-09进口 $6.04M · 70 笔出口 $59.5K · 5 笔2024-10进口 $4.39M · 58 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $1.71M · 48 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-12进口 $3.87M · 55 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-01进口 $3.82M · 46 笔出口 $118.0K · 5 笔2025-02进口 $6.20M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.18M · 76 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-04进口 $2.83M · 78 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-05进口 $3.00M · 58 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-06进口 $2.81M · 82 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-07进口 $5.12M · 78 笔出口 $129.4K · 5 笔2025-08进口 $3.12M · 67 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-09进口 $2.36M · 68 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-10进口 $3.39M · 71 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $4.58M · 86 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-12进口 $5.43M · 87 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-01进口 $4.52M · 70 笔出口 $117.6K · 5 笔2026-02进口 $3.56M · 48 笔出口 $57.1K · 3 笔2026-03进口 $5.19M · 84 笔出口 $636.9K · 13 笔2026-04进口 $8.56M · 116 笔出口 $345.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.18M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.62M · 45 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $2.68M · 49 笔出口 $30.8K · 2 笔2023-11进口 $1.91M · 62 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-12进口 $1.82M · 70 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-01进口 $3.58M · 56 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-02进口 $6.10M · 66 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-03进口 $3.65M · 56 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $2.43M · 61 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-05进口 $2.63M · 58 笔出口 $140.3K · 3 笔2024-06进口 $3.86M · 73 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-07进口 $5.26M · 88 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-08进口 $5.55M · 63 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-09进口 $6.04M · 70 笔出口 $59.5K · 5 笔2024-10进口 $4.39M · 58 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $1.71M · 48 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-12进口 $3.87M · 55 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-01进口 $3.82M · 46 笔出口 $118.0K · 5 笔2025-02进口 $6.20M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.18M · 76 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-04进口 $2.83M · 78 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-05进口 $3.00M · 58 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-06进口 $2.81M · 82 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-07进口 $5.12M · 78 笔出口 $129.4K · 5 笔2025-08进口 $3.12M · 67 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-09进口 $2.36M · 68 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-10进口 $3.39M · 71 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $4.58M · 86 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-12进口 $5.43M · 87 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-01进口 $4.52M · 70 笔出口 $117.6K · 5 笔2026-02进口 $3.56M · 48 笔出口 $57.1K · 3 笔2026-03进口 $5.19M · 84 笔出口 $636.9K · 13 笔2026-04进口 $8.56M · 116 笔出口 $345.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312135210
企查查编码QVN5H2GQ6Q
成立日期2013-01-04
联系地址Tòa nhà Vincom Center, Phòng 17010-11, Lầu 17, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EVONIK VIỆT NAM
企业英文名称EVONIK VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
其他编号52990040GOCFCJJ77Y02
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Vincom Center, Phòng 17010-11, Lầu 17, 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842835285631
邮箱info@evonik.com
传真+842835285658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293040蛋氨酸化合物
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
390890其他聚酰胺
391000初级硅氧烷
300290毒素及微生物培养物
390729其他聚醚
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
281122二氧化硅
390890其他聚酰胺
400299其他合成橡胶
300290毒素及微生物培养物
230990猫狗饲料
292529亚胺衍生物
293040蛋氨酸化合物
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡692$115.87M
德国771$16.51M
中国438$9.81M
比利时24$5.57M
日本183$3.19M
克罗地亚23$3.05M
印度83$1.32M
美国133$849.6K
中国台湾63$672.1K
意大利64$465.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$1.53M
中国香港18$902.0K
菲律宾1$53.3K
德国1$53.1K
印度尼西亚1$11.4K
泰国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evonik Methionine SEA Pte. Ltd.新加坡593$112.27M蛋氨酸化合物、纸质文具
Evonik Operations GmbH德国1,052$30.70M其他化学制剂、二氧化硅
Evonik Specialty Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国261$6.85M工业清洁制剂、阳离子表面活性剂
Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡238$5.99M二氧化硅、其他聚酰胺
Evonik Corporation美国56$524.7K其他化学制剂、猫狗饲料
Evonik Wynca (Zhenjiang) Silicon Material Co., Ltd.中国40$481.4K二氧化硅
Evonik Wellink Silica (Nanping) Co., Ltd.中国46$409.3K二氧化硅
Polyplastics Evonik Corporation日本21$343.7K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Evonik United Silica (Siam) Ltd.泰国52$255.7K二氧化硅、无机酸盐
Infinitec Activos S.L.西班牙23$23.8K其他化学制剂、卵磷脂类

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Framas Hong Kong Ltd.中国34$1.20M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
FRAMAS HONGKONG CO LTD中国香港30$605.4K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南27$282.7K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Evonik Japan Co., Ltd.日本1$148.8K其他饱和一元醇、镍基催化剂
Evonik Korea Ltd.韩国1$108.0K二氧化硅、镍粉片
Fortune Planet Industrial Ltd.越南12$96.5K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Evonik (Philippines) Inc.菲律宾1$53.3K蛋氨酸化合物、亚胺衍生物
Evonik Operations GmbH德国1$53.1K其他饱和一元醇、运输集装箱
Evonik (Thailand) Ltd.泰国2$45.1K镍粉片、其他丙烯酸聚合物
GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港1$42.0K鞋靴零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 2,556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他聚酰胺EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$88.7K
2026-04-30其他聚酰胺EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$88.7K
2026-04-30其他聚酰胺EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$522
2026-04-30其他聚酰胺EVONIK SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$522
2026-04-29油漆溶剂EVONIK OPERATIONS GMBH德国$39
2026-04-29油漆溶剂EVONIK OPERATIONS GMBH德国$39
2026-04-29非离子表面活性剂EVONIK OPERATIONS GMBH德国$93
2026-04-29非离子表面活性剂EVONIK OPERATIONS GMBH德国$93
2026-04-29二氧化硅EVONIK (SEA) PTE. LTD.中国台湾$11.5K
2026-04-29蛋氨酸化合物EVONIK METHIONINE SEA PTE. LTD.新加坡$201.9K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$32.8K
2026-04-23初级形态聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$20.0K
2026-04-16其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$2.3K
2026-04-16其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$47.5K
2026-04-16其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$4.9K
2026-04-08其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$47.5K
2026-04-03其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$95.1K
2026-04-03其他聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$95.1K
2026-03-30猫狗饲料Evonik Japan Co., Ltd.$148.8K
2026-03-30初级形态聚酰胺FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$20.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Evonik Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →