Ky Thuat TPA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TPA
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$74.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315435910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA7F5HJ |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | 19 Đường Số 11, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TPA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường Số 11, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0903196024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $65.0K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 匈牙利 | 1 | $1.6K |
| 以色列 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.0K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Computime Ltd. | 越南 | 5 | $14.2K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| Computime (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、其他9030仪器 |
| d24b35ad9d2a546dcd821ac4e29785ad | 1 | $8.8K | ||
| Golden Regent Electronics Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 通信设备、其他塑料制品 |
| SolarEdge SE Mfg, Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 445d25a5402dd501c34c3d4ad8bfdfc5 | 1 | $2.0K | ||
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SolarEdge e Mobility S.R.L. | 意大利 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GSP Global | 匈牙利 | 1 | $1.6K | 手工工具及夹具 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $55 |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $110 |
| 2026-01-16 | 其他功能机器 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $110 |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $55 |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $165 |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | SOLAREDGE MFG INC. | 美国 | $110 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | COMPUTIME LTD | 越南 | $803 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | COMPUTIME LTD | 越南 | $72 |