Orange Decor Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế TRANG TRí ORANGE
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$375.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702775370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGPPE0X |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 370, Tờ bản đồ số 36, Đường DT 744, Ấp 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ TRANG TRÍ ORANGE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 370, Tờ bản đồ số 36, Đường DT 744, Ấp 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84974557578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $356.7K |
| 美国 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $145.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Everygreen Garden (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH EVERYGREEN GARDEN (VIET NAM) (MST: 3502529642) | 越南 | 3 | $42.3K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.5K | 吸尘器零件、瓦楞纸箱 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $8.7K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| CONG TY TNHH EVERYGREEN GARDEN (VIET NAM) (MST: 3502529642) | 3 | $460 | 带框玻璃镜、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-02 | 合成纤维窗帘 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-02 | 木制办公家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-02 | 木制厨房家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-04-02 | 木制转椅 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 木制厨房家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-04-02 | 合成纤维窗帘 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-02 | 木制办公家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-02 | 其他木家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-02 | 木制办公家具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |