Jinhe Electrical & Plastic Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,086 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐIệN Và NHựA JINHE

495
进口笔数
2,086
出口笔数
$19.83M
进口金额
$26.45M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.7K · 2 笔出口 $28.1K · 7 笔2023-11进口 $636.3K · 16 笔出口 $225.1K · 17 笔2023-12进口 $236.1K · 8 笔出口 $148.0K · 17 笔2024-01进口 $370.2K · 9 笔出口 $703.9K · 36 笔2024-02进口 $183.2K · 6 笔出口 $212.3K · 15 笔2024-03进口 $276.0K · 6 笔出口 $353.4K · 24 笔2024-04进口 $348.3K · 8 笔出口 $269.0K · 27 笔2024-05进口 $521.2K · 13 笔出口 $728.2K · 29 笔2024-06进口 $151.3K · 6 笔出口 $917.2K · 28 笔2024-07进口 $463.7K · 14 笔出口 $1.03M · 42 笔2024-08进口 $456.0K · 12 笔出口 $744.6K · 37 笔2024-09进口 $345.4K · 9 笔出口 $1.00M · 52 笔2024-10进口 $422.0K · 14 笔出口 $1.14M · 117 笔2024-11进口 $506.6K · 13 笔出口 $678.0K · 109 笔2024-12进口 $448.4K · 12 笔出口 $688.9K · 92 笔2025-01进口 $200.3K · 6 笔出口 $575.7K · 85 笔2025-02进口 $529.1K · 9 笔出口 $368.9K · 56 笔2025-03进口 $276.4K · 14 笔出口 $547.1K · 80 笔2025-04进口 $382.8K · 13 笔出口 $800.6K · 78 笔2025-05进口 $526.9K · 19 笔出口 $771.1K · 73 笔2025-06进口 $343.6K · 11 笔出口 $880.6K · 57 笔2025-07进口 $185.5K · 9 笔出口 $911.0K · 83 笔2025-08进口 $275.3K · 12 笔出口 $765.8K · 83 笔2025-09进口 $262.4K · 10 笔出口 $647.8K · 65 笔2025-10进口 $280.4K · 11 笔出口 $730.6K · 85 笔2025-11进口 $1.19M · 28 笔出口 $411.9K · 59 笔2025-12进口 $495.2K · 17 笔出口 $1.04M · 76 笔2026-01进口 $434.2K · 20 笔出口 $743.9K · 69 笔2026-02进口 $228.3K · 9 笔出口 $588.0K · 37 笔2026-03进口 $876.8K · 24 笔出口 $868.8K · 73 笔2026-04进口 $1.68M · 16 笔出口 $1.09M · 74 笔2026-05进口 $547.6K · 14 笔出口 $650.4K · 43 笔2026-06进口 $574.3K · 14 笔出口 $1.60M · 65 笔2026-07进口 $645.6K · 17 笔出口 $847.7K · 71 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.7K · 2 笔出口 $28.1K · 7 笔2023-11进口 $636.3K · 16 笔出口 $225.1K · 17 笔2023-12进口 $236.1K · 8 笔出口 $148.0K · 17 笔2024-01进口 $370.2K · 9 笔出口 $703.9K · 36 笔2024-02进口 $183.2K · 6 笔出口 $212.3K · 15 笔2024-03进口 $276.0K · 6 笔出口 $353.4K · 24 笔2024-04进口 $348.3K · 8 笔出口 $269.0K · 27 笔2024-05进口 $521.2K · 13 笔出口 $728.2K · 29 笔2024-06进口 $151.3K · 6 笔出口 $917.2K · 28 笔2024-07进口 $463.7K · 14 笔出口 $1.03M · 42 笔2024-08进口 $456.0K · 12 笔出口 $744.6K · 37 笔2024-09进口 $345.4K · 9 笔出口 $1.00M · 52 笔2024-10进口 $422.0K · 14 笔出口 $1.14M · 117 笔2024-11进口 $506.6K · 13 笔出口 $678.0K · 109 笔2024-12进口 $448.4K · 12 笔出口 $688.9K · 92 笔2025-01进口 $200.3K · 6 笔出口 $575.7K · 85 笔2025-02进口 $529.1K · 9 笔出口 $368.9K · 56 笔2025-03进口 $276.4K · 14 笔出口 $547.1K · 80 笔2025-04进口 $382.8K · 13 笔出口 $800.6K · 78 笔2025-05进口 $526.9K · 19 笔出口 $771.1K · 73 笔2025-06进口 $343.6K · 11 笔出口 $880.6K · 57 笔2025-07进口 $185.5K · 9 笔出口 $911.0K · 83 笔2025-08进口 $275.3K · 12 笔出口 $765.8K · 83 笔2025-09进口 $262.4K · 10 笔出口 $647.8K · 65 笔2025-10进口 $280.4K · 11 笔出口 $730.6K · 85 笔2025-11进口 $1.19M · 28 笔出口 $411.9K · 59 笔2025-12进口 $495.2K · 17 笔出口 $1.04M · 76 笔2026-01进口 $434.2K · 20 笔出口 $743.9K · 69 笔2026-02进口 $228.3K · 9 笔出口 $588.0K · 37 笔2026-03进口 $876.8K · 24 笔出口 $868.8K · 73 笔2026-04进口 $1.68M · 16 笔出口 $1.09M · 74 笔2026-05进口 $547.6K · 14 笔出口 $650.4K · 43 笔2026-06进口 $574.3K · 14 笔出口 $1.60M · 65 笔2026-07进口 $645.6K · 17 笔出口 $847.7K · 71 笔

工商档案

企业注册号3703053057
企查查编码QVN11X2GBJ
成立日期2022-04-18
联系地址Lô B5 (khu A3), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐIỆN VÀ NHỰA JINHE
企业英文名称JINHE ELECTRICAL AND PLASTIC MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B5 (khu A3), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
邮箱chenying4848@21cn.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
732690其他钢铁制品
390290其他烯烃聚合物
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846799手工工具零件
392330塑料容器
392490塑料家用制品
841490泵及压缩机零件
850870吸尘器零件
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
850990家用电器零件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$16.87M
越南26$1.56M
中国台湾34$964.4K
韩国23$394.0K
中国香港3$28.9K
沙特阿拉伯5$12.5K
泰国7$3.2K
马来西亚3$841
新加坡1$159
日本1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,410$23.82M
美国16$890.4K
澳大利亚442$763.2K
中国113$741.0K
中国香港28$136.2K
新西兰72$83.6K
荷兰3$8.6K
法国1$7.3K
菲律宾1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chun Ho Electrical & Plastic Mfg. Co., Ltd.中国108$4.34M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
MPV SP中国65$4.26M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国59$2.08MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南38$1.91M聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Xiamen LFT Composite Plastic Co., Ltd.中国11$829.3K聚氨酯、聚丙烯聚合物
Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd.中国13$634.1K其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物
Dongguan Technomate Metal Ware Manufactory Co., Ltd.中国30$623.9K便携式电灯、电力控制板
CHUN HO ELECTRICAL & PLASTIC MANUFACTURING CO LTD越南26$513.5K其他钢铁制品、初级形态聚酰胺
KOLVIN INDUSTRIES LTD中国香港14$418.1K电动食品处理器、家用电器零件
Technomate Manufactory Ltd.中国14$208.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南819$13.30M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门272$4.85M其他钢铁制品、其他塑料制品
Chun Ho Electrical & Plastic Mfg. Co., Ltd.越南233$4.35M其他塑料制品、手工工具零件
MPCNY SP中国79$569.3K其他塑料制品、静止变流器
Fancy Billion Trading Ltd.澳大利亚365$509.8K塑料家用制品、塑料容器
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED (MST:0317077996)越南17$363.2K其他塑料制品、手工工具零件
FANCY BILLION TRADING LTD中国香港88$270.0K塑料容器、塑料家用制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南28$234.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Chun Ho Electrical & Plastic Mfg. Co., Ltd.中国21$106.0K其他塑料制品、手工工具零件
Fancy Billion Trading Ltd.新西兰60$59.5K塑料家用制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29ABS共聚物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$347
2026-07-29初级形态聚酰胺Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$12.4K
2026-07-29初级形态聚酰胺Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-29ABS共聚物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$9.6K
2026-07-29聚丙烯聚合物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-29丙烯共聚物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$16.8K
2026-07-29丙烯共聚物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$732
2026-07-29丙烯共聚物Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-29初级形态聚酰胺Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-29初级形态聚酰胺Hongkong Kingfa Development Co., Ltd.越南$10.7K

出口(共 2,086)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31手工工具零件MPV SP越南$24
2026-07-31手工工具零件MPV SP越南$550
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$4
2026-07-31手工工具零件MPV SP越南$3.6K
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$72
2026-07-31手工工具零件MPV SP越南$592
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$33
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$5
2026-07-31塑料容器MPV SP越南$1
2026-07-31手工工具零件MPV SP越南$30

相关企业 · 同类产品

Jinhe Electrical & Plastic Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →