Phu Thanh Trading, Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CLEANTECH PRO
11
进口笔数
13
出口笔数
$224.2K
进口金额
$302.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901063982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK792YP1 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Giai Phạm, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLEANTECH PRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giai Phạm, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84363551296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $224.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $302.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Suyu Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.4K | 合成针织布、其他合纤长丝布 |
| Jingshang Jingmei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 其他合纤长丝布、丝巾 |
| Suzhou Senite Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 非医用橡胶手套、聚酯长丝织物 |
| Xiamen Yangcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $742 | 清洁用布、智能卡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $302.8K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 合成针织布 | SUZHOU SENITE CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | SUZHOU SENITE CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | SUZHOU SENITE CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | SUZHOU SENITE CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-02-06 | 合成针织布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-06 | 清洁用布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-06 | 合成针织布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-06 | 合成针织布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 合成针织布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-06 | 合成针织布 | SUZHOU SUYU CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2024-08-14 | 其他硫化橡胶制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-14 | 其他硫化橡胶制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-08-13 | 其他硫化橡胶制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-13 | 其他硫化橡胶制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-08-13 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26.6K |