Phuc Dang Gia Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phúc Đăng Gia
2
进口笔数
31
出口笔数
$88.9K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313138006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEF05C3 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | 193/13 Duyên Hải, khu phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚC ĐĂNG GIA |
| 企业英文名称 | PHUC DANG GIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/13 Duyên Hải, Ấp Miễu Nhì, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838740919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.20M |
| 越南 | 10 | $574.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GF Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 其他鱼制品 |
| KojooBu B & F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.7K | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GF Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $547.9K | 冷冻鱼肉、其他鱼制品 |
| Kojoo Bu B & F Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $291.7K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 5 | $283.0K | 其他绳缆、金属钩环 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $280.3K | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| KOJOOBU B & F CO., LTD | 3 | $149.6K | 加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 | |
| GF Corp. Corporation | 越南 | 2 | $128.9K | 其他鱼制品、冷冻鱼肉 |
| Kojubu B&F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.0K | 其他鱼制品 |
| Kojubu B&F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $81.0K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| KojooBu B & F Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.8K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他鱼制品 | KOJOOBU B & F CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2024-10-09 | 其他鱼制品 | GF CORP ORATION CO.,LTD. | 越南 | $65.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 加工墨鱼鱿鱼 | KOJOOBU B & F CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-03-19 | 加工墨鱼鱿鱼 | KOJOOBU B & F CO., LTD | — | $53.5K |
| 2026-02-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | KOJOOBU B & F CO., LTD | — | $49.9K |
| 2025-12-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | KOJOOBU B & F CO LTD | 韩国 | $67.2K |
| 2025-10-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $32.3K |
| 2025-10-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-08-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | KOJOOBU B & F CO LTD | 韩国 | $56.4K |
| 2025-07-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | GF CORP ORATION | 韩国 | $71.4K |
| 2025-07-07 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2025-06-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | GF CORP ORATION | 韩国 | $73.6K |