Phuc Dang Gia Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phúc Đăng Gia

2
进口笔数
31
出口笔数
$88.9K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $203.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $203.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313138006
企查查编码QVNYEF05C3
成立日期2015-02-11
联系地址193/13 Duyên Hải, khu phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚC ĐĂNG GIA
企业英文名称PHUC DANG GIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193/13 Duyên Hải, Ấp Miễu Nhì, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838740919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$88.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$1.20M
越南10$574.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GF Corp. Oration Co., Ltd.越南1$65.2K其他鱼制品
KojooBu B & F Co., Ltd.越南1$23.7K其他鱼制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GF Corp. Corporation韩国7$547.9K冷冻鱼肉、其他鱼制品
Kojoo Bu B & F Co., Ltd.韩国5$291.7K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Jin Won Co., Ltd.越南5$283.0K其他绳缆、金属钩环
Jin Won Co., Ltd.韩国5$280.3K其他绳缆、其他鱼制品
KOJOOBU B & F CO., LTD3$149.6K加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
GF Corp. Corporation越南2$128.9K其他鱼制品、冷冻鱼肉
Kojubu B&F Co., Ltd.越南1$82.0K其他鱼制品
Kojubu B&F Co., Ltd.韩国1$81.0K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
KojooBu B & F Co., Ltd.越南2$80.8K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12其他鱼制品KOJOOBU B & F CO LTD越南$23.7K
2024-10-09其他鱼制品GF CORP ORATION CO.,LTD.越南$65.2K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14加工墨鱼鱿鱼KOJOOBU B & F CO., LTD$46.2K
2026-03-19加工墨鱼鱿鱼KOJOOBU B & F CO., LTD$53.5K
2026-02-09加工墨鱼鱿鱼KOJOOBU B & F CO., LTD$49.9K
2025-12-12加工墨鱼鱿鱼KOJOOBU B & F CO LTD韩国$67.2K
2025-10-25加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$32.3K
2025-10-25加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$16.0K
2025-08-09加工墨鱼鱿鱼KOJOOBU B & F CO LTD韩国$56.4K
2025-07-26加工墨鱼鱿鱼GF CORP ORATION韩国$71.4K
2025-07-07加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$48.0K
2025-06-05加工墨鱼鱿鱼GF CORP ORATION韩国$73.6K

相关企业 · 同类产品

Phuc Dang Gia Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →