Heejin Vietnam Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HEEJIN VIệT NAM
2
进口笔数
65
出口笔数
$1.4K
进口金额
$96.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202132168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XCXUSP |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 1093 Ngô Gia Tự, Phường Nam Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HEEJIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEEJIN VIETNAM SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1093 Ngô Gia Tự, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84769281897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848299 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847982 | 混合机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $96.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jina Korea | 韩国 | 2 | $1.4K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $64.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.6K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| ee712c7501bcc03755ec45c2c24cfd28 | 2 | $714 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 轴承零件 | Jina Korea | 韩国 | $404 |
| 2026-01-28 | 齿轮及变速器 | Jina Korea | 韩国 | $554 |
| 2025-10-01 | 轴承零件 | JINA KOREA | 韩国 | $440 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 皮革整理涂料 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $393 |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 皮革整理涂料 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $393 |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 皮革整理涂料 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 皮革整理涂料 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $58 |