Lo Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Lộ Gia
15
进口笔数
23
出口笔数
$441.4K
进口金额
$362.8K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-03-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313716017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPEN7YT |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | 548/1A Phạm Văn Đồng, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘ GIA |
| 企业英文名称 | LO GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/56A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84974946838 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $286.3K |
| 中国台湾 | 8 | $155.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $360.6K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu Jia Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $286.3K | 未涂布卷纸、单功能打印机 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $155.1K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $328.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Haivina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-03-24 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.7K |
| 2025-03-24 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $195 |
| 2025-03-24 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $607 |
| 2025-03-24 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $68.8K |
| 2025-03-24 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-03-24 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $574 |
| 2024-12-24 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $78 |
| 2024-12-24 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.3K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-27 | 弹性针织布 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $164 |