Phuong Nam School Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TRườNG HọC PHươNG NAM
207
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312425544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESF8B4V |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | 127/53 Đường TA13, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/53 Đường TA13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84905398269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjia Xiaomuwang Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 140 | $787.2K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $380.5K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Wenzhou Cinta Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $125.8K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |