Phuong Nam School Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TRườNG HọC PHươNG NAM

207
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312425544
企查查编码QVNESF8B4V
成立日期2013-08-20
联系地址127/53 Đường TA13, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC PHƯƠNG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127/53 Đường TA13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84905398269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391890塑料地板
392690其他塑料制品
950699其他户外娱乐设备
590390塑料涂层织物
680690其他矿物绝缘材料
940180其他座椅
950691体育器材
730799其他钢铁管件
940370塑料家具
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$1.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjia Xiaomuwang Amusement Equipment Co., Ltd.中国140$787.2K其他塑料制品、其他户外娱乐设备
Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd.中国49$380.5K其他户外娱乐设备、塑料地板
Wenzhou Cinta Technology Co., Ltd.中国15$125.8K塑料地板、其他塑料制品
Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd.中国3$8.4K其他户外娱乐设备、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-29钢铁弹簧WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-29塑料涂层织物FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-29塑料涂层织物FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-29钢铁弹簧WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-28其他户外娱乐设备WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-28其他座椅WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-28其他座椅WENZHOU CINTA TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-28其他塑料制品FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam School Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →