Nike Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nike Việt Nam
- 邮箱30,904
375
进口笔数
5
出口笔数
$1.19B
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-14
最近出口
62
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306579828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP7XSWD |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIKE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838298172 |
| 传真 | 0838222600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $1.19B |
| 中国 | 26 | $8.7K |
| 美国 | 22 | $6.5K |
| 印度尼西亚 | 15 | $2.7K |
| 泰国 | 4 | $942 |
| 马来西亚 | 1 | $566 |
| 中国台湾 | 4 | $325 |
| 新加坡 | 3 | $237 |
| 约旦 | 1 | $70 |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $776 |
| 美国 | 3 | $483 |
| 中国 | 1 | $454 |
| 越南 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 85 | $1.19B | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 40 | $55.3K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 68 | $26.7K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 7 | $26.1K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $18.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 12 | $13.3K | 加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料 |
| Chang Shin Inc. | 越南 | 7 | $12.5K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Nike Whq | 美国 | 28 | $6.7K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| FE New Century Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International (Group) Ltd. | 越南 | 12 | $2.1K | 胸罩、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verisec Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $776 | 静止变流器、其他电话机 |
| Nike Sourcing Guang | 中国 | 1 | $454 | 其他针织布、其他纺织夹克 |
| Nike, Inc. | 美国 | 2 | $243 | 纺织面料运动鞋、棉针织服装 |
| Converse Inc. | 美国 | 1 | $240 | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Nike, Inc. | 越南 | 1 | $90 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Nike Whq | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Nike Whq | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Nike Whq | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Nike Whq | 越南 | $70 |
| 2026-04-21 | 女式纺织服装 | Nike Whq | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 女式纺织服装 | Nike Whq | 越南 | $90 |
| 2026-04-12 | 塑纺容器 | PT JINLIN LUGGAGE INDONESIA | 印度尼西亚 | $208 |
| 2026-04-12 | 塑纺容器 | PT JINLIN LUGGAGE INDONESIA | 印度尼西亚 | $208 |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | GXO REBOUND | 越南 | $19 |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | GXO REBOUND | 越南 | $13 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | NIKE INC . | 越南 | $27 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | NIKE INC | 美国 | $18 |
| 2025-07-14 | 纸质文具 | NIKE INC | 美国 | $45 |
| 2025-07-14 | 其他女式衬衫 | NIKE INC | 美国 | $90 |
| 2025-07-14 | 针织头饰 | NIKE INC . | 越南 | $63 |
| 2025-07-08 | 贱金属扣件 | NIKE INC | 美国 | $27 |
| 2025-07-08 | 针织头饰 | NIKE INC | 美国 | $63 |
| 2024-12-23 | 其他纺织长裤 | NIKE SOURCING GUANG | 中国 | $150 |
| 2024-12-23 | 其他针织布 | NIKE SOURCING GUANG | 中国 | $9 |
| 2024-12-23 | 棉针织T恤及背心 | NIKE SOURCING GUANG | 中国 | $70 |