Hoasam Import-Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK HOASAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316738474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07HMDD2 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | 36/31A/8/9 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK HOASAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 479/32/2B Quốc Lộ 13, Khu Phố 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937329118 |
| 邮箱 | hoasam118@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $2.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.25M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $496.7K | 其他非酒精饮料 |
| Bonyeon Food | 韩国 | 15 | $405.3K | 其他加工水果 |
| Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | 4 | $250.7K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Korea Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $190.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kn Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $117.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Wholelife Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $55.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Wingwing Package Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.1K | 其他非酒精饮料 |
| Dong Kwang Sang Sa Co. | 韩国 | 1 | $25.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $24.4K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-31 | 人参根 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $175 |
| 2026-03-31 | 人参根 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-31 | 其他非酒精饮料 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $29.9K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-03-10 | 人参根 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-10 | 人参根 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-03-10 | 其他非酒精饮料 | HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |